ICAO RKPC

Jeju (CJU)

Sân bay quốc tế Jeju phục vụ 2.773.455 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 0,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Hàn Quốc (MOLIT).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 112.98714.701▲ 13,2%
Tháng 211.33013.093▲ 15,6%
Tháng 312.91114.478▲ 12,1%
Tháng 414.47214.237▼ 1,6%
Tháng 515.02415.225▲ 1,3%
Tháng 614.67314.074▼ 4,1%
Tháng 715.18715.098▼ 0,6%
Tháng 815.66515.929▲ 1,7%
Tháng 915.104––
Tháng 1015.765–đang tích luỹ
Tháng 1114.584––
Tháng 1215.120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)112.249116.835▲ 4,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.142.5092.575.218▲ 20,2%
Tháng 21.901.7412.335.592▲ 22,8%
Tháng 32.086.4422.403.783▲ 15,2%
Tháng 42.443.8902.509.123▲ 2,7%
Tháng 52.621.0642.548.907▼ 2,8%
Tháng 62.570.1402.411.176▼ 6,2%
Tháng 72.617.6072.533.643▼ 3,2%
Tháng 82.783.7382.773.455▼ 0,4%
Tháng 92.591.897––
Tháng 102.776.706–đang tích luỹ
Tháng 112.679.748––
Tháng 122.591.500––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)19.167.13120.090.897▲ 4,8%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 86,0% 13.697
  • Quốc tế 14,0% 2.232

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 111.72812.981▲ 10,7%
Tháng 210.25011.499▲ 12,2%
Tháng 311.70012.722▲ 8,7%
Tháng 412.94212.262▼ 5,3%
Tháng 513.34413.154▼ 1,4%
Tháng 613.00112.026▼ 7,5%
Tháng 713.25212.942▼ 2,3%
Tháng 813.68613.697▲ 0,1%
Tháng 913.256––
Tháng 1014.018–đang tích luỹ
Tháng 1113.288––
Tháng 1213.623––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)99.903101.283▲ 1,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.2591.720▲ 36,6%
Tháng 21.0801.594▲ 47,6%
Tháng 31.2111.756▲ 45,0%
Tháng 41.5301.975▲ 29,1%
Tháng 51.6802.071▲ 23,3%
Tháng 61.6722.048▲ 22,5%
Tháng 71.9352.156▲ 11,4%
Tháng 81.9792.232▲ 12,8%
Tháng 91.848––
Tháng 101.747–đang tích luỹ
Tháng 111.296––
Tháng 121.497––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)12.34615.552▲ 26,0%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.948.4472.303.205▲ 18,2%
Tháng 21.731.8422.074.042▲ 19,8%
Tháng 31.898.9042.122.412▲ 11,8%
Tháng 42.202.9032.189.176▼ 0,6%
Tháng 52.349.3112.208.443▼ 6,0%
Tháng 62.289.0282.062.418▼ 9,9%
Tháng 72.291.1442.164.790▼ 5,5%
Tháng 82.446.6572.389.779▼ 2,3%
Tháng 92.301.409––
Tháng 102.496.793–đang tích luỹ
Tháng 112.470.844––
Tháng 122.350.420––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)17.158.23617.514.265▲ 2,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1194.062272.013▲ 40,2%
Tháng 2169.899261.550▲ 53,9%
Tháng 3187.538281.371▲ 50,0%
Tháng 4240.987319.947▲ 32,8%
Tháng 5271.753340.464▲ 25,3%
Tháng 6281.112348.758▲ 24,1%
Tháng 7326.463368.853▲ 13,0%
Tháng 8337.081383.676▲ 13,8%
Tháng 9290.488––
Tháng 10279.913–đang tích luỹ
Tháng 11208.904––
Tháng 12241.080––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2.008.8952.576.632▲ 28,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 13.784 13.194 14.327 14.473 15.094 14.817 15.101 15.347 14.554 15.133 13.227 13.701
2025 12.987 11.330 12.911 14.472 15.024 14.673 15.187 15.665 15.104 15.765 14.584 15.120
2026 14.701 13.093 14.478 14.237 15.225 14.074 15.098 15.929
Tỷ trọng quốc tế 14% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 17 năm từ năm 2009

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…