Yeosu (RSU)
Sân bay Yeosu phục vụ 53.524 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 2,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Hàn Quốc (MOLIT).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 386 | 420 | ▲ 8,8% |
| Tháng 2 | 352 | 369 | ▲ 4,8% |
| Tháng 3 | 358 | 424 | ▲ 18,4% |
| Tháng 4 | 390 | 406 | ▲ 4,1% |
| Tháng 5 | 398 | 426 | ▲ 7,0% |
| Tháng 6 | 390 | 404 | ▲ 3,6% |
| Tháng 7 | 395 | 433 | ▲ 9,6% |
| Tháng 8 | 408 | 430 | ▲ 5,4% |
| Tháng 9 | 416 | – | – |
| Tháng 10 | 432 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 418 | – | – |
| Tháng 12 | 428 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.077 | 3.312 | ▲ 7,6% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46.589 | 51.734 | ▲ 11,0% |
| Tháng 2 | 42.040 | 51.718 | ▲ 23,0% |
| Tháng 3 | 39.649 | 49.892 | ▲ 25,8% |
| Tháng 4 | 45.545 | 53.901 | ▲ 18,3% |
| Tháng 5 | 49.403 | 53.209 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 49.513 | 47.629 | ▼ 3,8% |
| Tháng 7 | 48.535 | 48.115 | ▼ 0,9% |
| Tháng 8 | 52.494 | 53.524 | ▲ 2,0% |
| Tháng 9 | 48.940 | – | – |
| Tháng 10 | 58.983 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58.835 | – | – |
| Tháng 12 | 54.756 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 373.768 | 409.722 | ▲ 9,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 411 | 404 | 433 | 416 | 432 | 414 | 434 | 434 | 414 | 434 | 418 | 430 |
| 2025 | 386 | 352 | 358 | 390 | 398 | 390 | 395 | 408 | 416 | 432 | 418 | 428 |
| 2026 | 420 | 369 | 424 | 406 | 426 | 404 | 433 | 430 |
Độ dài chuỗi 17 năm từ năm 2009
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Gimpo RSU–GMP → | 141 | 311 |