Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 39 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:05 | 2T603 | BermudAir | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:05 08:53 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 2T301 | BermudAir | Đến Boston Logan International Airport BOS | 08:15 09:12 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 2T551 | BermudAir | Đến Baltimore/Washington International Thurgood Marshall Airport BWI | 08:30 08:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AA414 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:30 08:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 09:55 | PXG210 | Air Niugini | Từ Wilmington International Airport ILM | 06:54 | 09:55 | — | Đã huỷ |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:07 | -73 | Đã hạ cánh |
| 11:11 | ASP846 | Alaska Airlines | Đến South Bend International Airport SBN | 11:11 11:00 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:22 | K59145 | Wings of Alaska | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:15 | 11:22 10:01 | -81 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 09:59 | -91 | Đã hạ cánh |
| 11:52 | AA825 | American Airlines | Từ Philadelphia International Airport PHL | 08:24 | 11:52 10:18 | -94 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | PXG210 | Air Niugini | Đến Bradley International Airport BDL | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:08 | DL617 | Delta Air Lines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 08:40 | 12:08 | — | Đã hạ cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:09 | — | Nguồn không báo |
| 12:42 | AA1117 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport PHL | 12:42 13:10 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 13:00 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 13:00 12:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:20 | DL616 | Delta Air Lines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 13:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:28 | -72 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | VJA350 | VietJet Air | Đến Denver International Airport DEN | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:09 | 2T302 | BermudAir | Từ Boston Logan International Airport BOS | 10:45 | 14:09 12:51 | -78 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | 2T552 | BermudAir | Từ Baltimore/Washington International Thurgood Marshall Airport BWI | 11:05 | 14:30 13:07 | -83 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 15:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 15:05 | DL617 | Delta Air Lines | Từ LaGuardia Airport LGA | 11:46 | 15:05 13:47 | -78 | Đã hạ cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:29 | 15:09 13:52 | -77 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | 2T604 | BermudAir | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 11:20 | 15:15 14:18 | -57 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | NJE842W | ALL / N/A | Đến Bradley International Airport BDL | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | 2T223 | BermudAir | Đến Westchester County Airport HPN | 15:55 16:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 16:14 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:15 | DL616 | Delta Air Lines | Đến LaGuardia Airport LGA | 16:15 16:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:23 | K59146 | Wings of Alaska | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 17:23 17:17 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 17:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | LXJ654 | Swiss | Từ Trenton Mercer Airport TTN | 15:31 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 18:25 | PXG680 | Air Niugini | Từ Fort Lauderdale Hollywood International Airport FLL | 15:00 | 18:25 17:35 | -50 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:09 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 20:15 | PXG680 | Air Niugini | Đến Baltimore/Washington International Thurgood Marshall Airport BWI | 20:15 | — | — | Đã huỷ |
| 21:30 | 2T224 | BermudAir | Từ Westchester County Airport HPN | 18:00 | 21:30 20:06 | -84 | Đã hạ cánh |
| 21:53 | AA308 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 18:07 | 21:53 20:25 | -88 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.