Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 22/9/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 22 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:10 | LXJ420 | Swiss | Đến Raleigh-Durham International Airport RDU | 10:10 10:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:05 | -75 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 11:24 | KOW939 | Alaska Central Express | Từ Teterboro Airport TEB | 08:30 | 11:24 10:26 | -58 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:02 | -88 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | K59145 | Aban Air | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:30 | 11:40 10:58 | -42 | Đã hạ cánh |
| 11:57 | LXJ609 | Swiss | Đến Jacksonville International Airport JAX | 11:57 11:57 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:09 | — | Theo lịch |
| 12:30 | KOW939 | Alaska Central Express | Đến Westchester County Airport HPN | 12:30 12:06 | — | -24 | Đã cất cánh |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:50 14:51 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:33 | -67 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 15:09 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 15:30 | 2T801 | Alajnihah for Air Transport | Đến Halifax / Stanfield International Airport YHZ | 15:30 15:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 15:30 | TWY203 | T'Way Air | Đến Westchester County Airport HPN | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:24 | TLK557 | Airnorth | Từ Montreal / Pierre Elliott Trudeau International Airport YUL | 13:00 | 16:24 14:07 | -137 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | K59146 | Aban Air | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 17:00 16:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:45 | PH428 | Phoenix Air Group | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 17:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 18:47 | +52 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 21:05 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 20:55 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 20:55 21:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:30 | 2T802 | Alajnihah for Air Transport | Từ Halifax / Stanfield International Airport YHZ | 19:00 | 21:30 19:40 | -110 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.