Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 24 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:58 | VNT716 | Vietnam Airlines | Từ Teterboro Airport TEB | 05:00 | 07:58 06:42 | -76 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | 2T603 | Alajnihah for Air Transport | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:05 08:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:30 | VNT716 | Vietnam Airlines | Đến Austin Bergstrom International Airport AUS | 09:30 10:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:05 | -75 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:19 | -71 | Đã hạ cánh |
| 11:46 | K59145 | Aban Air | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:30 | 11:46 09:58 | -108 | Đã hạ cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:09 | — | Theo lịch |
| 12:40 | RV1818 | Africaone | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:50 | 12:40 11:02 | -98 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:50 13:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 13:35 | RV1819 | Africaone | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:35 13:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:35 | -65 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | DL584 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 10:40 | 14:35 11:50 | -165 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 15:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 15:15 | 2T604 | Alajnihah for Air Transport | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 11:20 | 15:15 13:43 | -92 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | HTT352 | Tianjin Air Cargo | Đến John C. Munro Hamilton International Airport YHM | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:50 | DL583 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 15:50 15:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:04 | LXJ516 | Swiss | Từ Cleveland Hopkins International Airport CLE | 12:30 | 16:04 16:06 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:53 | K59146 | Aban Air | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 16:53 17:17 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 17:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | LXJ516 | Swiss | Đến Westchester County Airport HPN | 18:00 18:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 19:20 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:17 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 19:51 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:51 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.