Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 37 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 2T240 | BermudAir | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 2T301 | BermudAir | Đến Boston Logan International Airport BOS | 08:15 09:17 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 2T603 | BermudAir | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:30 08:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AA414 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:30 08:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:12 | -68 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:16 | -74 | Đã hạ cánh |
| 11:52 | AA825 | American Airlines | Từ Philadelphia International Airport PHL | 08:24 | 11:52 10:27 | -85 | Đã hạ cánh |
| 11:56 | K59145 | Wings of Alaska | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 11:56 11:14 | -42 | Đã hạ cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:09 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | RV1818 | ALL / N/A | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:50 | 12:40 12:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:42 | AA1117 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport PHL | 12:42 13:01 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:00 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 13:00 13:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:16 | TCN774 | Air Tanzania | Từ Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 10:00 | 13:16 12:17 | -59 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | RV1819 | ALL / N/A | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:35 13:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:22 | -78 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | GJI85U | ALL / N/A | Đến Laurence G Hanscom Field BED | 14:00 15:12 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 14:09 | 2T302 | BermudAir | Từ Boston Logan International Airport BOS | 10:45 | 14:09 12:52 | -77 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | 2T241 | BermudAir | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 11:00 | 14:20 13:00 | -80 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | TCN774 | Air Tanzania | Đến Teterboro Airport TEB | 14:45 | — | — | Đã huỷ |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 14:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:29 | 15:09 13:34 | -95 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | 2T801 | BermudAir | Đến Halifax / Stanfield International Airport YHZ | 15:30 16:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 15:40 | 2T604 | BermudAir | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 11:45 | 15:40 13:03 | -157 | Đã hạ cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 15:52 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 16:43 | K59146 | Wings of Alaska | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 16:43 17:13 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 18:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | LXJ654 | Swiss | Đến Ciampino–G. B. Pastine International Airport CIA | 19:00 19:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:27 | VJA334 | VietJet Air | Từ Miami International Airport MIA | 16:00 | 19:27 17:31 | -116 | Đã hạ cánh |
| 19:34 | SIY900 | ALL / N/A | Từ Raleigh-Durham International Airport RDU | 16:30 | 19:34 18:21 | -73 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:22 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 20:01 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 20:01 20:22 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 20:45 | SIY900 | ALL / N/A | Đến Miami-Opa Locka Executive Airport OPF | 20:45 21:49 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 21:00 | VJA334 | VietJet Air | Đến Boston Logan International Airport BOS | 21:00 21:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 21:30 | 2T802 | BermudAir | Từ Halifax / Stanfield International Airport YHZ | 19:00 | 21:30 20:30 | -60 | Đã hạ cánh |
| 21:53 | AA308 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 18:07 | 21:53 | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.