tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
85
104
▲ 22,4%
Tháng 2
84
85
▲ 1,2%
Tháng 3
92
87
▼ 5,4%
Tháng 4
93
95
▲ 2,2%
Tháng 5
140
88
▼ 37,1%
Tháng 6
126
275
▲ 118,3%
Tháng 7
99
392
▲ 296,0%
Tháng 8
95
–
–
Tháng 9
67
–
–
Tháng 10
121
–
đang tích luỹ
Tháng 11
129
–
–
Tháng 12
106
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
719
1.126
▲ 56,6%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 10 20 30 19
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
28
9
▼ 67,9%
Tháng 2
19
11
▼ 42,1%
Tháng 3
15
21
▲ 40,0%
Tháng 4
18
10
▼ 44,4%
Tháng 5
25
22
▼ 12,0%
Tháng 6
11
26
▲ 136,4%
Tháng 7
19
19
0,0%
Tháng 8
14
–
–
Tháng 9
14
–
–
Tháng 10
13
–
đang tích luỹ
Tháng 11
19
–
–
Tháng 12
20
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
135
118
▼ 12,6%
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 2.000 4.000 6.000 2.233
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1.788
2.963
▲ 65,7%
Tháng 2
2.289
2.391
▲ 4,5%
Tháng 3
2.922
2.898
▼ 0,8%
Tháng 4
2.085
2.108
▲ 1,1%
Tháng 5
4.072
1.973
▼ 51,5%
Tháng 6
2.659
5.266
▲ 98,0%
Tháng 7
1.401
2.233
▲ 59,4%
Tháng 8
1.397
–
–
Tháng 9
2.504
–
–
Tháng 10
3.569
–
đang tích luỹ
Tháng 11
3.350
–
–
Tháng 12
2.588
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
17.216
19.832
▲ 15,2%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 200 400 600 800 1.000 334
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
393
78
▼ 80,2%
Tháng 2
575
56
▼ 90,3%
Tháng 3
148
299
▲ 102,0%
Tháng 4
107
314
▲ 193,5%
Tháng 5
674
856
▲ 27,0%
Tháng 6
97
102
▲ 5,2%
Tháng 7
309
334
▲ 8,1%
Tháng 8
52
–
–
Tháng 9
105
–
–
Tháng 10
139
–
đang tích luỹ
Tháng 11
153
–
–
Tháng 12
317
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
2.303
2.039
▼ 11,5%
Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
0 5K 10K 15K 20K 7,7K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
5.207
9.206
▲ 76,8%
Tháng 2
7.310
7.999
▲ 9,4%
Tháng 3
8.918
9.673
▲ 8,5%
Tháng 4
6.689
7.608
▲ 13,7%
Tháng 5
12.882
8.251
▼ 35,9%
Tháng 6
8.427
13.827
▲ 64,1%
Tháng 7
6.086
7.671
▲ 26,0%
Tháng 8
3.480
–
–
Tháng 9
9.163
–
–
Tháng 10
9.065
–
đang tích luỹ
Tháng 11
7.895
–
–
Tháng 12
9.802
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
55.519
64.235
▲ 15,7%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 500 1.000 1.500 935
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1.007
148
▼ 85,3%
Tháng 2
768
125
▼ 83,7%
Tháng 3
306
906
▲ 196,1%
Tháng 4
481
854
▲ 77,5%
Tháng 5
1.642
1.219
▼ 25,8%
Tháng 6
204
322
▲ 57,8%
Tháng 7
1.068
935
▼ 12,5%
Tháng 8
191
–
–
Tháng 9
684
–
–
Tháng 10
462
–
đang tích luỹ
Tháng 11
397
–
–
Tháng 12
886
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
5.476
4.509
▼ 17,7%
Hệ số tải (tự tính)
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 20 40 60 29,8
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2025
Hệ số tải 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
35,1%
32,5%
▼ 7,4%
Tháng 2
35,5%
30,1%
▼ 15,0%
Tháng 3
33,3%
30,2%
▼ 9,2%
Tháng 4
30,6%
28,6%
▼ 6,4%
Tháng 5
32,7%
29,9%
▼ 8,6%
Tháng 6
31,9%
37,9%
▲ 18,8%
Tháng 7
23,9%
29,8%
▲ 24,8%
Tháng 8
39,5%
–
–
Tháng 9
26,5%
–
–
Tháng 10
38,9%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
42,2%
–
–
Tháng 12
27,2%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
31,8%
31,3%
▼ 1,7%
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2024
116
100
178
109
142
141
96
99
125
128
124
106
2025
113
103
107
111
165
137
118
109
81
134
148
126
2026
113
96
108
105
110
301
411
Tỷ trọng quốc tế5%trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi36 nămtừ năm 1990
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 6.716 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Laurence G Hanscom trong 32 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên
Phủ một phần: chỉ chuyến do trạm thu tín hiệu tình nguyện ghi được · 32/32 kỳ có số liệu
0 100 200 210
07-31 08-08 08-16 08-23 08-31
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Phủ một phần: chỉ chuyến do trạm thu tín hiệu tình nguyện ghi được · 2/2 kỳ có số liệu
0 2.000 4.000 6.000 8.000
tháng 7/2026 (1/31 ngày) tháng 8/2026
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Phủ một phần: chỉ chuyến do trạm thu tín hiệu tình nguyện ghi được · 1/1 kỳ có số liệu
0 2K 4K 6K 8K 10K
quý 3/2026 (32/92 ngày)
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Phủ một phần: chỉ chuyến do trạm thu tín hiệu tình nguyện ghi được · 1/1 kỳ có số liệu
0 2K 4K 6K 8K 10K
năm 2026 (32/365 ngày)
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
Kỳ
Chuyến đếm được
Tổng 7 ngày
31/8/2026
210
1.682
30/8/2026
269
1.677
29/8/2026
234
1.576
28/8/2026
249
1.465
27/8/2026
219
1.400
26/8/2026
250
1.412
25/8/2026
251
1.417
24/8/2026
205
1.373
23/8/2026
168
1.341
22/8/2026
123
1.384
21/8/2026
184
1.462
20/8/2026
231
1.494
19/8/2026
255
1.504
18/8/2026
207
1.495
17/8/2026
173
1.519
16/8/2026
211
1.579
15/8/2026
201
1.599
14/8/2026
216
1.587
13/8/2026
241
1.618
12/8/2026
246
1.582
11/8/2026
231
1.574
10/8/2026
233
1.581
9/8/2026
231
1.494
8/8/2026
189
1.471
7/8/2026
247
1.484
6/8/2026
205
1.242
5/8/2026
238
4/8/2026
238
3/8/2026
146
2/8/2026
208
Môi trường
Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)
Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.
Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay Laurence G Hanscom thải ra 12,9 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 7,7 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.
Chất
Đơn vị
2017
2020
2023
NOₓ (Nitơ oxit)
tấn
12,5
8,6
12,9
CO (Carbon monoxide)
tấn
344
235
286
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)
tấn
2,0
1,5
2,2
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)
tấn
13,9
12,4
13,9
PM2.5 (Bụi mịn)
tấn
7,3
5,9
7,7
PM10 (Bụi)
tấn
9,0
6,9
9,1
Lead (Chì)
kg
302
175
242
CO₂ (Carbon dioxide)
tấn
972
15.197
—
Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.
EPA Mỹ — National Emissions Inventory
Chúng tôi dùng cookie Google Analytics để đếm lượt truy cập và biết trang nào hữu ích. Không quảng cáo, không bán dữ liệu. Chi tiết