Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 39 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:40 | NEW442 | Nesma Airlines | Đến Teterboro Airport TEB | 06:40 | — | — | Đã huỷ |
| 08:00 | 2T240 | Alajnihah for Air Transport | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 08:00 08:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 2T301 | Alajnihah for Air Transport | Đến Boston Logan International Airport BOS | 08:15 08:11 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 2T603 | Alajnihah for Air Transport | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:30 08:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 08:58 | -82 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:21 | -69 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | NEW442 | Nesma Airlines | Đến Teterboro Airport TEB | 11:30 11:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:52 | DL617 | Delta Air Lines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 08:20 | 11:52 10:10 | -102 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AA825 | American Airlines | Từ Philadelphia International Airport PHL | 08:32 | 11:55 10:39 | -76 | Đã hạ cánh |
| 11:57 | K59145 | Aban Air | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 11:57 11:00 | -57 | Đã hạ cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:09 | — | Theo lịch |
| 12:30 | JKR54 | AerCaribe | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 12:30 12:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:40 | RV1818 | Africaone | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:50 | 12:40 11:05 | -95 | Đã hạ cánh |
| 12:48 | AA1117 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport PHL | 12:48 12:44 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:50 13:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:04 | DL616 | Delta Air Lines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 13:04 13:09 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:27 | KOW187 | Alaska Central Express | Từ Morristown Municipal Airport MMU | 10:30 | 13:27 13:18 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | RV1819 | Africaone | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:35 13:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:49 | -51 | Đã hạ cánh |
| 13:59 | VJA402 | VietJet Air | Từ Morristown Municipal Airport MMU | 11:00 | 13:59 12:42 | -77 | Đã hạ cánh |
| 14:09 | 2T302 | Alajnihah for Air Transport | Từ Boston Logan International Airport BOS | 10:45 | 14:09 12:42 | -87 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | 2T241 | Alajnihah for Air Transport | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 11:00 | 14:20 13:02 | -78 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 15:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:00 | VJA402 | VietJet Air | Đến Harrisburg International Airport MDT | 15:00 16:53 | — | +113 | Đã cất cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:30 | 15:09 13:54 | -75 | Đã hạ cánh |
| 15:21 | LXJ336 | Swiss | Từ Raleigh-Durham International Airport RDU | 12:15 | 15:21 15:29 | +8 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | 2T801 | Alajnihah for Air Transport | Đến Halifax / Stanfield International Airport YHZ | 15:30 17:47 | — | +137 | Đã cất cánh |
| 15:40 | 2T604 | Alajnihah for Air Transport | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 11:45 | 15:40 13:10 | -150 | Đã hạ cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 17:27 | — | +88 | Đã cất cánh |
| 16:11 | LXJ336 | Swiss | Đến Teterboro Airport TEB | 16:11 16:22 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:23 | K59146 | Aban Air | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 17:23 17:04 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 17:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | NEW442 | Nesma Airlines | Đến Teterboro Airport TEB | 18:00 17:39 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 18:52 | LXJ488 | Swiss | Từ LaGuardia Airport LGA | 16:00 | 18:52 19:28 | +36 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:51 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:51 20:00 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:30 | 2T802 | Alajnihah for Air Transport | Từ Halifax / Stanfield International Airport YHZ | 19:00 | 21:30 20:48 | -42 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.