Cargojet Airways
Tháng 8/2026 Cargojet Airways khai thác 2 chuyến bay đi/đến Brazil, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2024 | Chuyến bay khai thác 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 785 | 634 | ▼ 19,2% |
| Tháng 2 | 758 | – | – |
| Tháng 3 | 747 | – | – |
| Tháng 4 | 762 | – | – |
| Tháng 5 | 815 | – | – |
| Tháng 6 | 760 | – | – |
| Tháng 7 | 802 | – | – |
| Tháng 8 | 808 | – | – |
| Tháng 9 | 808 | – | – |
| Tháng 10 | 895 | – | – |
| Tháng 11 | 732 | – | – |
| Tháng 12 | 847 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 785 | 634 | ▼ 19,2% |
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 9 | – | – |
| Tháng 3 | 3 | 14 | ▲ 366,7% |
| Tháng 4 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 9/2006.
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2005 | Lượt khách 2006 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68 | 421 | ▲ 519,1% |
| Tháng 2 | 145 | 499 | ▲ 244,1% |
| Tháng 3 | – | 781 | – |
| Tháng 4 | 610 | 1.021 | ▲ 67,4% |
| Tháng 5 | 354 | 442 | ▲ 24,9% |
| Tháng 6 | 198 | 441 | ▲ 122,7% |
| Tháng 7 | 211 | 374 | ▲ 77,3% |
| Tháng 8 | 530 | 278 | ▼ 47,5% |
| Tháng 9 | 718 | 320 | ▼ 55,4% |
| Tháng 10 | 284 | – | – |
| Tháng 11 | 334 | – | – |
| Tháng 12 | 308 | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18.076 | 16.412 | ▼ 9,2% |
| Tháng 2 | 16.722 | – | – |
| Tháng 3 | 17.937 | – | – |
| Tháng 4 | 19.393 | – | – |
| Tháng 5 | 20.867 | – | – |
| Tháng 6 | 20.366 | – | – |
| Tháng 7 | 21.651 | – | – |
| Tháng 8 | 21.843 | – | – |
| Tháng 9 | 20.204 | – | – |
| Tháng 10 | 23.437 | – | – |
| Tháng 11 | 20.362 | – | – |
| Tháng 12 | 21.038 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 18.076 | 16.412 | ▼ 9,2% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 56 | – | – |
| Tháng 3 | 73 | 190 | ▲ 159,4% |
| Tháng 4 | 50 | 80 | ▲ 58,7% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 40 | 2 | ▼ 94,1% |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2023 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,1% | 89,4% | ▲ 13,1% |
| Tháng 2 | 88,8% | 94,3% | ▲ 6,2% |
| Tháng 3 | 88,0% | 92,3% | ▲ 4,9% |
| Tháng 4 | 87,5% | 91,6% | ▲ 4,7% |
| Tháng 5 | 97,7% | 92,8% | ▼ 5,0% |
| Tháng 6 | 92,3% | 91,2% | ▼ 1,2% |
| Tháng 7 | 96,2% | 90,6% | ▼ 5,8% |
| Tháng 8 | 91,8% | 86,7% | ▼ 5,6% |
| Tháng 9 | 93,6% | 89,6% | ▼ 4,3% |
| Tháng 10 | 92,2% | 44,4% | ▼ 51,8% |
| Tháng 11 | 86,4% | 50,0% | ▼ 42,1% |
| Tháng 12 | 87,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T11) | 90,3% | 83,0% | ▼ 8,1% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2023 | Chuyến bị huỷ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 28 | 3 | ▼ 89,3% |
| Tháng 3 | 23 | 1 | ▼ 95,7% |
| Tháng 4 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | 9 | ▲ 800,0% |
| Tháng 9 | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
| Tháng 10 | 4 | 9 | ▲ 125,0% |
| Tháng 11 | 0 | 0 | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 98 | 33 | ▼ 66,3% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
42 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2023 | Chuyến theo lịch 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 160 | 132 | ▼ 17,5% |
| Tháng 2 | 144 | 125 | ▼ 13,2% |
| Tháng 3 | 156 | 130 | ▼ 16,7% |
| Tháng 4 | 125 | 131 | ▲ 4,8% |
| Tháng 5 | 130 | 140 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 130 | 126 | ▼ 3,1% |
| Tháng 7 | 131 | 140 | ▲ 6,9% |
| Tháng 8 | 135 | 144 | ▲ 6,7% |
| Tháng 9 | 128 | 132 | ▲ 3,1% |
| Tháng 10 | 132 | 18 | ▼ 86,4% |
| Tháng 11 | 132 | 4 | ▼ 97,0% |
| Tháng 12 | 124 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T11) | 1.503 | 1.222 | ▼ 18,7% |
Chuyến theo lịch theo tháng
272 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 9/2010.
99 tháng 9/2010
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 771 | 735 | 841 | 780 | 856 | 863 | 799 | 883 | 767 | 792 | 896 | 787 |
| 2024 | 785 | 758 | 747 | 762 | 815 | 760 | 802 | 808 | 808 | 895 | 732 | 847 |
| 2025 | 634 |
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| W8921 | MIA–KIN2 chặng | — | 60 |
| W81504 | GYE–MDE2 chặng | 90,9% | 50 |
| W81507 | MIA–LIM2 chặng | — | 36 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| GYE–MDESân bay quốc tế José Joaquín de Olmedo · Sân bay quốc tế José María Córdova | 1 | 30 |
| KIN–MIASân bay quốc tế Norman Manley · Sân bay quốc tế Miami | 1 | 30 |
| KIN–SDQSân bay quốc tế Norman Manley · Sân bay quốc tế Las Américas | 1 | 30 |
Tính từ 3 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 8/2026 đến tháng 10/2026, theo Avionio. Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 24/11/2024
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 02:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 03:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 04:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 05:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 06:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 1 |
| 07:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 08:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 4 | 5 |
| 09:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 2 | 3 |
| 10:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 1 |
| 11:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 12:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 1 |
| 13:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 14:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 3 |
| 15:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 16:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 17:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 18:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 2 |
| 19:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 20:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 1 |
| 21:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 22:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 23:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 2 |
| Thứ Ba | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 4 |
| Thứ Tư | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 2 | 2 |
| Thứ Năm | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Sáu | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 1 | 1 |
| Thứ Bảy | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 3 | 5 |
| Chủ Nhật | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 3 | 5 |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T2 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T3 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T4 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T5 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T6 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T7 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T8 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T9 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T10 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 6 | 15 |
| T11 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 4 | 4 |
| T12 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 26,3% 5
- Trễ trên 15 phút 26,3% 5
- Bị huỷ 47,4% 9
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.