Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 23 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 2T751 | BermudAir | Đến Orlando International Airport MCO | 08:00 08:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 2T301 | BermudAir | Đến Boston Logan International Airport BOS | 08:15 08:36 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AA414 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:30 08:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:08 | -72 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:14 | -76 | Đã hạ cánh |
| 11:52 | AA825 | American Airlines | Từ Philadelphia International Airport PHL | 08:24 | 11:52 10:23 | -89 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:30 12:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:42 | AA1117 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport PHL | 12:42 12:40 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:30 | DL584 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:40 | 13:30 11:17 | -133 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:31 | -69 | Đã hạ cánh |
| 14:09 | 2T302 | BermudAir | Từ Boston Logan International Airport BOS | 10:45 | 14:09 13:37 | -32 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | 2T752 | BermudAir | Từ Orlando International Airport MCO | 11:00 | 14:50 13:27 | -83 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | DL583 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 14:50 14:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 14:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:00 | DL617 | Delta Air Lines | Từ LaGuardia Airport LGA | 11:46 | 15:00 13:15 | -105 | Đã hạ cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:29 | 15:09 13:57 | -72 | Đã hạ cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 16:52 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 16:15 | DL616 | Delta Air Lines | Đến LaGuardia Airport LGA | 16:15 16:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 18:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 20:05 20:40 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 20:15 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 20:15 20:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 21:53 | AA308 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 18:07 | 21:53 20:30 | -83 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.