Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 32 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:05 | 2T603 | BermudAir | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:05 08:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 2T301 | BermudAir | Đến Boston Logan International Airport BOS | 08:15 08:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AA414 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:30 08:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | RRR6214 | ALL / N/A | Đến Lackland Air Force Base SKF | 09:00 09:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:48 | MVJ700 | Air Mediterranean | Từ Teterboro Airport TEB | 07:00 | 09:48 08:20 | -88 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 08:59 | -81 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | HTL84 | Tianjin Air Cargo | Đến Westchester County Airport HPN | 11:00 11:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:28 | K59145 | Wings of Alaska | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:15 | 11:28 11:22 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:23 | -67 | Đã hạ cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:09 | — | Theo lịch |
| 12:40 | RV1818 | ALL / N/A | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:50 | 12:40 11:08 | -92 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 13:10 13:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:35 | RV1819 | ALL / N/A | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:35 13:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:36 | -64 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | DL584 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:55 | 13:50 12:08 | -102 | Đã hạ cánh |
| 14:09 | 2T302 | BermudAir | Từ Boston Logan International Airport BOS | 10:45 | 14:09 12:44 | -85 | Đã hạ cánh |
| 14:39 | UD976 | UR Airlines | Từ Patrick Leahy Burlington International Airport BTV | 11:40 | 14:39 15:09 | +30 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 14:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:05 | DL583 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 15:05 15:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:29 | 15:09 17:10 | +121 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | 2T604 | BermudAir | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 11:20 | 15:15 13:49 | -86 | Đã hạ cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 19:55 | — | +236 | Đã cất cánh |
| 16:10 | HER976 | ALL / N/A | Đến Watertown International Airport ART | 16:10 16:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 16:10 | UD976 | UR Airlines | Đến Watertown International Airport ART | 16:10 16:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 17:00 | RLI527 | ALL / N/A | Đến Waterbury Oxford Airport OXC | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:18 | K59146 | Wings of Alaska | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 17:18 | — | — | Đã huỷ |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 19:29 | +94 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 22:07 | — | +142 | Đã cất cánh |
| 21:20 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 21:20 22:08 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 21:53 | AA308 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 18:07 | 21:53 20:35 | -78 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.