Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 32 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 2T240 | BermudAir | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 08:00 08:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:30 | AA414 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:30 08:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:45 | HRT738 | Hahn Air | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 06:30 | 09:45 07:39 | -126 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:00 | -80 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | HRT738 | Hahn Air | Đến Chris Hadfield Airport YZR | 11:00 10:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:15 | -75 | Đã hạ cánh |
| 11:52 | AA825 | American Airlines | Từ Philadelphia International Airport PHL | 08:24 | 11:52 10:19 | -93 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:30 12:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:40 | RV1818 | ALL / N/A | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:50 | 12:40 11:05 | -95 | Đã hạ cánh |
| 12:42 | AA1117 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport PHL | 12:42 12:32 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 13:20 | DL616 | Delta Air Lines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 13:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AC1819 | Air Canada | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 13:35 | RV1819 | ALL / N/A | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:35 13:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:35 | -65 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | 2T241 | BermudAir | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 11:00 | 14:20 13:14 | -66 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 14:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:00 | DL617 | Delta Air Lines | Từ LaGuardia Airport LGA | 11:46 | 15:00 13:27 | -93 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | VJA358 | VietJet Air | Đến Leonard M. Thompson International Airport MHH | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:29 | 15:09 12:54 | -135 | Đã hạ cánh |
| 15:19 | SX800 | FlyGTA Airlines | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 12:00 | 15:19 13:11 | -128 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | 2T303 | BermudAir | Đến Boston Logan International Airport BOS | 15:40 15:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 16:07 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:02 | NEW443 | Nesma Airlines | Đến Teterboro Airport TEB | 16:02 | — | — | Đã huỷ |
| 16:12 | SX800 | FlyGTA Airlines | Đến Wilmington International Airport ILM | 16:12 16:41 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 16:15 | DL616 | Delta Air Lines | Đến LaGuardia Airport LGA | 16:15 16:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 18:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | NEW443 | Nesma Airlines | Đến Teterboro Airport TEB | 19:30 18:57 | — | -33 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 19:59 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:59 | — | — | Theo lịch |
| 21:34 | 2T304 | BermudAir | Từ Boston Logan International Airport BOS | 18:10 | 21:34 20:00 | -94 | Đã hạ cánh |
| 21:53 | AA308 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 18:07 | 21:53 20:45 | -68 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.