Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 29/9/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 18 chuyến bay ngày 29/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:00 | FNY5627 | Fastjet Zimbabwe | Đến L.F. Wade International Airport BDA | 09:00 09:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:10 | -70 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 12:14 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:18 | -72 | Đã hạ cánh |
| 12:02 | K59145 | Aban Air | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:02 11:00 | -62 | Đã hạ cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:09 | — | Nguồn không báo |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:50 13:16 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 11:53 | -107 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 15:24 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 15:30 | 2T801 | Alajnihah for Air Transport | Đến Halifax / Stanfield International Airport YHZ | 15:30 15:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:53 | K59146 | Aban Air | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 16:53 17:35 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 17:28 | COL1953 | North-Western Cargo | Từ General Mitchell International Airport MKE | 12:00 | 17:28 13:50 | -218 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 17:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | KOW978 | Alaska Central Express | Đến Westchester County Airport HPN | 17:55 18:40 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 19:20 | — | — | Theo lịch |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 21:30 | 2T802 | Alajnihah for Air Transport | Từ Halifax / Stanfield International Airport YHZ | 19:00 | 21:30 19:48 | -102 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.