Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 30 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:45 | FNY5017 | ALL / N/A | Đến L.F. Wade International Airport BDA | 03:45 04:13 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 2T240 | BermudAir | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 08:00 08:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:04 | -76 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | EJM450 | New England Airlines | Đến William P. Hobby Airport HOU | 11:00 11:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:10 | -80 | Đã hạ cánh |
| 11:52 | DL617 | Delta Air Lines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 08:20 | 11:52 10:06 | -106 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AA825 | American Airlines | Từ Philadelphia International Airport PHL | 08:32 | 11:55 10:30 | -85 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | AC1818 | Air Canada | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:50 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 12:40 | RV1818 | ALL / N/A | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:50 | 12:40 11:15 | -85 | Đã hạ cánh |
| 12:48 | AA1117 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport PHL | 12:48 12:46 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:50 12:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | TLK300 | ALL / N/A | Đến Montreal / Pierre Elliott Trudeau International Airport YUL | 13:00 13:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:04 | DL616 | Delta Air Lines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 13:04 12:50 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AC1819 | Air Canada | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 13:35 | RV1819 | ALL / N/A | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 13:35 13:58 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:26 | -74 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | 2T241 | BermudAir | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 11:00 | 14:20 13:05 | -75 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 14:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:29 | 15:09 14:53 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | 2T303 | BermudAir | Đến Boston Logan International Airport BOS | 15:40 16:19 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 15:55 | 2T223 | BermudAir | Đến Westchester County Airport HPN | 15:55 16:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 16:06 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:00 | 2T904 | BermudAir | Đến South Caicos Airport XSC | 16:00 16:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 17:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 19:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 19:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:30 | 2T224 | BermudAir | Từ Westchester County Airport HPN | 18:00 | 21:30 20:02 | -88 | Đã hạ cánh |
| 21:34 | 2T304 | BermudAir | Từ Boston Logan International Airport BOS | 18:10 | 21:34 20:35 | -59 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | 2T903 | BermudAir | Đến Boston Logan International Airport BOS | 23:00 23:35 | — | +35 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.