Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 24/9/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 32 chuyến bay ngày 24/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:30 | HTT104 | Tianjin Air Cargo | Đến Boston Logan International Airport BOS | 01:30 01:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 2T301 | Alajnihah for Air Transport | Đến Boston Logan International Airport BOS | 08:15 08:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:30 | 2T551 | Alajnihah for Air Transport | Đến Baltimore/Washington International Thurgood Marshall Airport BWI | 08:30 08:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:01 | -79 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:41 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:51 | -39 | Đã hạ cánh |
| 11:52 | DL617 | Delta Air Lines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 08:20 | 11:52 10:44 | -68 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AA825 | American Airlines | Từ Philadelphia International Airport PHL | 08:32 | 11:55 10:42 | -73 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | TLK557 | Airnorth | Đến Frederick Douglass Greater Rochester International Airport ROC | 12:00 12:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:09 | W89145 | Cargojet Airways | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:45 | 12:09 | — | Theo lịch |
| 12:16 | HPJ352 | populAir | Từ Fort Lauderdale Executive Airport FXE | 09:00 | 12:16 11:03 | -73 | Đã hạ cánh |
| 12:48 | AA1117 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport PHL | 12:48 12:51 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:50 13:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:04 | DL616 | Delta Air Lines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 13:04 13:00 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 13:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | HPJ352 | populAir | Đến Teterboro Airport TEB | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:09 | 2T302 | Alajnihah for Air Transport | Từ Boston Logan International Airport BOS | 10:45 | 14:09 12:00 | -129 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | 2T552 | Alajnihah for Air Transport | Từ Baltimore/Washington International Thurgood Marshall Airport BWI | 11:05 | 14:30 13:12 | -78 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 14:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:59 | K59145 | Aban Air | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 11:45 | 14:59 13:25 | -94 | Đã hạ cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:30 | 15:09 14:08 | -61 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | 2T223 | Alajnihah for Air Transport | Đến Westchester County Airport HPN | 15:55 16:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 16:30 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 17:00 | CCK91 | Air Atlanta Icelandic | Đến Teterboro Airport TEB | 17:00 16:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 17:10 | LXJ607 | Swiss | Từ Arnold Palmer Regional Airport LBE | 13:48 | 17:10 17:37 | +27 | Đã hạ cánh |
| 17:23 | K59146 | Aban Air | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 17:23 17:58 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 18:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | LXJ607 | Swiss | Đến Boston Logan International Airport BOS | 18:30 19:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 19:20 | W89146 | Cargojet Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 19:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:22 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:45 20:23 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 21:30 | 2T224 | Alajnihah for Air Transport | Từ Westchester County Airport HPN | 18:00 | 21:30 20:22 | -68 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.