Các chuyến bay tại sân bay quốc tế L.F. Wade ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế L.F. Wade có 30 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:32 | HTT104 | Tianjin Air Cargo | Đến Boston Logan International Airport BOS | 00:32 00:41 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 2T751 | BermudAir | Đến Orlando International Airport MCO | 08:00 08:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 08:00 | NEW443 | Nesma Airlines | Đến City of Colorado Springs Municipal Airport COS | 08:00 08:38 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 08:15 | 2T301 | BermudAir | Đến Boston Logan International Airport BOS | 08:15 08:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:20 | AA3210 | American Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 10:20 09:06 | -74 | Đã hạ cánh |
| 10:54 | EJM450 | New England Airlines | Từ Ocean County Airport MJX | 08:00 | 10:54 09:18 | -96 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | AA1289 | American Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 11:20 11:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:30 | B6203 | JetBlue Airways | Từ Boston Logan International Airport BOS | 08:15 | 11:30 10:11 | -79 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AA825 | American Airlines | Từ Philadelphia International Airport PHL | 08:32 | 11:55 10:33 | -82 | Đã hạ cánh |
| 12:48 | AA1117 | American Airlines | Đến Philadelphia International Airport PHL | 12:48 12:47 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:50 | B6204 | JetBlue Airways | Đến Boston Logan International Airport BOS | 12:50 12:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | TCN621 | Air Tanzania | Đến Boston Logan International Airport BOS | 13:00 14:10 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 13:04 | RLI527 | ALL / N/A | Từ Hartford Brainard Airport HFD | 10:00 | 13:04 12:12 | -52 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | RLI527 | ALL / N/A | Đến Westchester County Airport HPN | 13:30 14:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 13:30 | TLK833 | ALL / N/A | Đến Boston Logan International Airport BOS | 13:30 13:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:40 | UA1985 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 10:23 | 13:40 12:23 | -77 | Đã hạ cánh |
| 13:46 | LXJ612 | Swiss | Từ Miami International Airport MIA | 10:11 | 13:46 13:40 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:09 | 2T302 | BermudAir | Từ Boston Logan International Airport BOS | 10:45 | 14:09 12:04 | -125 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | DL584 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 10:40 | 14:25 13:13 | -72 | Đã hạ cánh |
| 14:29 | TLK300 | ALL / N/A | Từ Muskoka Airport YQA | 11:00 | 14:29 12:14 | -135 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | LXJ612 | Swiss | Đến Washington Dulles International Airport IAD | 14:30 15:21 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 14:50 | UA2392 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:50 14:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:09 | AA2044 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 11:30 | 15:09 14:02 | -67 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | DL583 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 15:50 16:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:59 | AA2085 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:59 16:00 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:50 | 2T752 | BermudAir | Từ Orlando International Airport MCO | 14:00 | 17:50 16:25 | -85 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BA159 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 14:20 | 17:55 17:23 | -32 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | BA158 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 20:05 20:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:05 | BA18B | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 20:05 20:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 22:45 | FNY5627 | ALL / N/A | Đến L.F. Wade International Airport BDA | 22:45 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.