Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
95
Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh có 95 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
95 trong 95
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | 3U8879 | Sichuan Airlines | Đến Chengdu Shuangliu International Airport | 21:50 | 00:05 00:22 | +17 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | CA422 | Air China | Đến Tokyo Haneda International Airport | 21:10 | 00:05 23:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | HU7536 | Hainan Airlines | Đến Changsha Huanghua International Airport | 21:30 | 00:05 23:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | KE2061 | Korean Air | Đến Gimhae International Airport | 22:20 | 00:05 23:23 | -42 | Đã hạ cánh |
| 00:05 | SQ801 | Singapore Airlines | Đi Singapore Changi Airport | 00:05 00:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 00:05 | ZH9162 | Shenzhen Airlines | Đến Sunan Shuofang International Airport | 22:05 | 00:05 23:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 00:10 | ET605 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 00:10 00:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 00:10 | TK89 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 00:10 00:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:15 | CA1598 | Air China | Đến Weihai Dashuibo Airport | 22:50 | 00:15 23:55 | -20 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | CA1938 | Air China | Đến Guilin Liangjiang International Airport | 21:15 | 00:15 23:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | J267 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport | 12:50 | 00:15 00:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 00:15 | ZH9113 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport | 20:45 | 00:15 00:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | CA890 | Air China | Đến Singapore Changi Airport | 17:55 | 00:20 23:45 | -35 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | CA1242 | Air China | Đến Altay Xuedu Airport | 20:30 | 00:25 00:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | CA1294 | Air China | Đến Ürümqi Tianshan International Airport | 20:20 | 00:25 00:06 | -19 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | CA1642 | Air China | Đến Harbin Taiping International Airport | 22:20 | 00:25 23:58 | -27 | Đã hạ cánh |
| 00:25 | CA975 | Air China | Đi Singapore Changi Airport | 00:25 00:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:25 | HU7816 | Hainan Airlines | Đến Guangzhou Baiyun International Airport | 21:15 | 00:25 00:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 00:30 | CA913 | Air China | Đi Bucharest Henri Coandă International Airport | 00:30 00:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 00:30 | O37109 | SF Airlines | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 00:30 00:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 00:35 | CA1246 | Air China | Đến Hotan Airport | 19:40 | 00:35 00:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | CA1378 | Air China | Đến Sanya Phoenix International Airport | 20:40 | 00:40 00:09 | -31 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | EK307 | Emirates | Đi Dubai International Airport | 00:40 00:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 00:40 | O37119 | SF Airlines | Đi Hangzhou Xiaoshan International Airport | 00:40 00:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 00:40 | W578 | Mahan Air | Đi Imam Khomeini International Airport | 00:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:45 | CF9055 | China Postal Airlines | Đi Nanjing Lukou International Airport | 00:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:45 | HU7112 | Hainan Airlines | Đến Kunming Changshui International Airport | 20:55 | 00:45 00:05 | -40 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | CA1566 | Air China | Đến Shanghai Hongqiao International Airport | 22:30 | 00:55 00:13 | -42 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | CA1954 | Air China | Đến Zhangjiajie Hehua International Airport | 22:30 | 00:55 00:32 | -23 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | HU7154 | Hainan Airlines | Đến Nanning Wuxu International Airport | 21:30 | 00:55 00:27 | -28 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | CA165 | Air China | Đi Melbourne Airport | 01:00 01:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 01:00 | O36814 | SF Airlines | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 01:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 01:00 | O37125 | SF Airlines | Đi Sunan Shuofang International Airport | 01:00 00:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 01:10 | CV7213 | Cargolux | Đi Xiamen Gaoqi International Airport | 01:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 01:15 | CA875 | Air China | Đi Charles de Gaulle International Airport | 01:15 | — | — | Đã hạ cánh |
| 01:15 | CA949 | Air China | Đi Milan Malpensa International Airport | 01:15 00:53 | — | -22 | Đã cất cánh |
| 01:30 | CA949 | Air China | Đi Milan Malpensa International Airport | 01:30 01:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 01:30 | KE864 | Korean Air | Đi Incheon International Airport | 01:30 01:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:55 | CA859 | Air China | Đi İstanbul Airport | 01:55 02:23 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 01:55 | CA875 | Air China | Đi Charles de Gaulle International Airport | 01:55 02:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 02:00 | CA1081 | Air China | Đi Shanghai Pudong International Airport | 02:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:00 | CA907 | Air China | Đi Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport | 02:00 02:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 02:05 | HT3819 | Tianjin Air Cargo | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 02:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:10 | CA963 | Air China | Đi Brussels Airport | 02:10 02:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 02:10 | O37857 | SF Airlines | Đi Chengdu Shuangliu International Airport | 02:10 | — | — | Theo lịch |
| 02:15 | J268 | Azerbaijan Airlines | Đi Heydar Aliyev International Airport | 02:15 02:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 02:30 | CA829 | Air China | Đi Cairo International Airport | 02:30 02:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 02:30 | CA863 | Air China | Đi Athens Eleftherios Venizelos International Airport | 02:30 02:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 02:30 | CA965 | Air China | Đi Frankfurt Main Airport | 02:30 02:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 02:40 | CF9120 | China Postal Airlines | Đi Guangzhou Baiyun International Airport | 02:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:40 | HU489 | Hainan Airlines | Đi Berlin Brandenburg Airport | 02:40 02:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 02:40 | HU491 | Hainan Airlines | Đi Brussels Airport | 02:40 02:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 02:50 | CA845 | Air China | Đi Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport | 02:50 02:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 02:50 | CA851 | Air China | Đi London Gatwick Airport | 02:50 03:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 02:55 | CA841 | Air China | Đi Vienna International Airport | 02:55 03:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 02:55 | CA961 | Air China | Đi Munich Airport | 02:55 03:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 02:55 | HU753 | Hainan Airlines | Đi Manchester Airport | 02:55 03:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 03:00 | CF9021 | China Postal Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 03:00 03:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 03:10 | HU407 | Hainan Airlines | Đi Edinburgh Airport | 03:10 03:31 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 03:10 | KE2062 | Korean Air | Đi Gimhae International Airport | 03:10 03:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 03:15 | CX395 | Cathay Pacific | Đi Hong Kong International Airport | 03:15 03:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 03:50 | Y87980 | Suparna Airlines | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 03:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:55 | CA737 | Air China | Đi Warsaw Chopin Airport | 03:55 06:46 | — | +171 | Đã cất cánh |
| 04:00 | CA3197 | Air China | Đi Los Angeles International Airport | 04:00 | — | — | Đã huỷ |
| 04:15 | O37240 | SF Airlines | Đi Hangzhou Xiaoshan International Airport | 04:15 05:00 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 04:25 | O36812 | SF Airlines | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 04:25 06:27 | — | +122 | Đã cất cánh |
| 04:30 | Y87932 | Suparna Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 04:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | Y87978 | Suparna Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 05:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:20 | CF9186 | China Postal Airlines | Đi Hangzhou Xiaoshan International Airport | 05:20 05:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 05:20 | LH8431 | ALL / N/A | Đi Frankfurt Main Airport | 05:20 07:23 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 05:30 | CA3133 | Air China | Đi Milan Malpensa International Airport | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:35 | CF9088 | China Postal Airlines | Đi Shenzhen Bao'an International Airport | 05:35 05:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 05:45 | O37202 | SF Airlines | Đi Shanghai Pudong International Airport | 05:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:50 | CA3121 | Air China | Đi Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport | 05:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:50 | CA3153 | Air China | Đi Glasgow Prestwick Airport | 05:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:05 | KC268 | Air Astana | Đi Almaty International Airport | 06:05 06:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:15 | CA1237 | Air China | Đi Hami Airport | 06:15 06:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:20 | CA1691 | Air China | Đi Jiamusi Songjiang International Airport | 06:20 06:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 06:30 | CA1267 | Air China | Đi Xining Caojiabao International Airport | 06:30 06:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:30 | CA1831 | Air China | Đi Xiamen Gaoqi International Airport | 06:30 06:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 06:30 | CA9843 | Air China | Đi Dunhuang Mogao International Airport | 06:30 06:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:40 | 3U8837 | Sichuan Airlines | Đi Wanzhou Wuqiao Airport | 06:40 06:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CA1133 | Air China | Đi Hulunbuir Hailar Airport | 06:40 06:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CA1243 | Air China | Đi Ürümqi Tianshan International Airport | 06:40 06:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CA1343 | Air China | Đi Changsha Huanghua International Airport | 06:40 06:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CA1403 | Air China | Đi Kunming Changshui International Airport | 06:40 06:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CA1613 | Air China | Đi Yanji Chaoyangchuan Airport | 06:40 06:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CA1621 | Air China | Đi Harbin Taiping International Airport | 06:40 07:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CA4127 | Air China | Đi Nyingchi Mainling Airport | 06:40 06:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CA9659 | Air China | Đi Zhangjiajie Hehua International Airport | 06:40 06:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:40 | CN7127 | Grand China Air | Đi Anqing Tianzhushan Airport / Anqing North Air Base | 06:40 06:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TG675 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 06:45 07:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TK197 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 06:45 07:39 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 06:50 | CA9723 | Air China | Đi Xishuangbanna Gasa International Airport | 06:50 07:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 06:50 | HU7137 | Hainan Airlines | Đi Xi'an Xianyang International Airport | 06:50 06:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-16