Đông Nam Á
29.831
Đông Nam Á có 182 sân bay đã công bố số liệu, trải 11 quốc gia. Đông nhất là Sân bay quốc tế Suvarnabhumi, đạt 29.831 lượt cất/hạ cánh trong tháng 8/2026, theo OpenSky Network.
Lượt cất/hạ cánh
tháng 8/2026 tháng 8/2026
tháng 8/2026 — dựa trên 7 trong 11 nước của khu vực, 23 sân bay. Nước nào đo theo cách khác thì không nằm trong bảng này; xem trang riêng của nước đó.
23 trong 23
Nguồn: OpenSky Network
Mọi sân bay trong khu vực
182Đủ 182 sân bay đã xuất bản ở đây, không chỉ những sân bay mà bảng trên xếp hạng được. 58 sân bay có số liệu tháng chính thức; 124 sân bay được tự đếm hằng ngày từ bảng thông tin chuyến bay. Hai loại đo khác nhau nên danh sách này KHÔNG xếp hạng chúng với nhau — mỗi dòng ghi rõ con số của nó đo theo cách nào.
182 trong 182
| Sân bay | Quốc gia | Số liệu | Đo theo cách nào |
|---|---|---|---|
| Sân bay Awang | Philippines | 21.053 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Bacolod–Silay | Philippines | 194.420 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Bancasi | Philippines | 105.673 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Basco | Philippines | 4.597 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Batu Berendam | Malaysia | 728 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Calbayog | Philippines | 7.400 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Camiguin | Philippines | 5.948 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Catarman National | Philippines | 3.701 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Cauayan | Philippines | 22.502 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Cuyo | Philippines | 16 | lượt khách · tháng 8/2022 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Daniel Z. Romualdez | Philippines | 152.674 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Dipolog | Philippines | 31.198 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Francisco Reyes | Philippines | 61.723 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Godofredo P. Ramos | Philippines | 294.933 | lượt khách · tháng 7/2024 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Halim Perdanakusuma | Indonesia | 2.228 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Hang Nadim | Indonesia | 890 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Jolo | Philippines | 9 | lượt khách · tháng 12/2022 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Kyaukpyu | Myanmar (Miến Điện) | 150 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Labuan | Malaysia | 566 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Laguindingan | Philippines | 161.204 | lượt khách · tháng 3/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Moises R. Espinosa | Philippines | 4.722 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Naga | Philippines | 4.629 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Pagadian | Philippines | 43.418 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Puerto Princesa | Philippines | 194.176 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Roxas | Philippines | 33.188 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay San Jose | Philippines | 1.566 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay San Vicente | Philippines | 816 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Sayak | Philippines | 23.571 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Seletar | Singapore | 1.178 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Sibulan | Philippines | 80.259 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Sultan Abdul Aziz Shah | Malaysia | 2.423 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Surigao | Philippines | 5.086 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Tachilek | Myanmar (Miến Điện) | 216 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Tagbilaran | Philippines | 190.041 | lượt khách · tháng 4/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Tuguegarao | Philippines | 33.699 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Virac | Philippines | 9.114 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Adisucipto | Indonesia | 928 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Bicol | Philippines | 23.662 | lượt khách · tháng 12/2021 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Brunei | Brunei | 425 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Chiang Mai | Thái Lan | 4.899 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Chiang Rai | Thái Lan | 962 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Clark | Philippines | 2.875 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Don Mueang | Thái Lan | 15.194 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Francisco Bangoy | Philippines | 417.410 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Husein Sastranegara | Indonesia | 261 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Iloilo | Philippines | 286.800 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Kalibo | Philippines | 66.560 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Kota Kinabalu | Malaysia | 5.260 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Kuala Lumpur | Malaysia | 18.281 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Laoag | Philippines | 25.165 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Ninoy Aquino | Philippines | 21.583 | lượt cất/hạ cánh · tháng 6/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Penang | Malaysia | 1.082 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Senai | Malaysia | 2.203 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Singapore Changi | Singapore | 13.664 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Soekarno-Hatta | Indonesia | 26.704 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Suvarnabhumi | Thái Lan | 29.831 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Yangon | Myanmar (Miến Điện) | 1.062 | lượt cất/hạ cánh · tháng 8/2026 · lượt quan sát được bởi mạng ADS-B mở, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Zamboanga | Philippines | 118.489 | lượt khách · tháng 12/2025 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Cảng hàng không quốc tế Phú Quốc | Việt Nam | 1.039 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Robert Atty Bessing | Indonesia | 29 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 11 ngày |
| Sân bay AA Bere Tallo (Haliwen) | Indonesia | 14 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 7 ngày |
| Sân bay Abdul Rachman Saleh | Indonesia | 131 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Achmad Yani | Indonesia | 787 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Alor Island - Mali | Indonesia | 26 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Ba'kelalan | Malaysia | 16 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 8 ngày |
| Sân bay Babullah | Indonesia | 519 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Banyuwangi | Indonesia | 47 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Bario | Malaysia | 124 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Bersujud | Indonesia | 34 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày |
| Sân bay Bima | Indonesia | 116 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Binaka | Indonesia | 145 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Bua - Palopo Lagaligo | Indonesia | 40 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Buriram | Thái Lan | 104 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Buôn Ma Thuột | Việt Nam | 338 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Cà Mau | Việt Nam | 6 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 6 ngày |
| Sân bay Cát Bi | Việt Nam | 1.046 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Côn Đảo | Việt Nam | 974 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay David Constantijn Saudale | Indonesia | 10 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Domine Eduard Osok | Indonesia | 559 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Dr. Ferdinand Lumban Tobing | Indonesia | 18 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 9 ngày |
| Sân bay Fakfak | Indonesia | 32 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Fatmawati Soekarno | Indonesia | 156 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Frans Kaisiepo | Indonesia | 87 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Frans Xavier Seda | Indonesia | 62 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Gusti Syamsir Alam | Indonesia | 12 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 6 ngày |
| Sân bay H. Hasan Aroeboesman | Indonesia | 97 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Haji Muhammad Sidik | Indonesia | 46 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày |
| Sân bay Hasanuddin | Indonesia | 3.947 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Hua Hin | Thái Lan | 28 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 7 ngày |
| Sân bay Iskandar | Indonesia | 184 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày |
| Sân bay Jalaluddin | Indonesia | 139 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Jos Orno Imsula | Indonesia | 16 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 8 ngày |
| Sân bay Kaimana | Indonesia | 38 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Kanti | Myanmar (Miến Điện) | 18 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 6 ngày |
| Sân bay Karel Sadsuitubun | Indonesia | 48 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Kawthaung | Myanmar (Miến Điện) | 39 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày |
| Sân bay Ketapang | Indonesia | 152 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Khon Kaen | Thái Lan | 526 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Krabi | Thái Lan | 604 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Lahad Datu | Malaysia | 130 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Larantuka Gewayentana | Indonesia | 26 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Lasikin | Indonesia | 36 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 11 ngày |
| Sân bay Lawas | Malaysia | 170 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Limbang | Malaysia | 98 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Liên Khương | Việt Nam | 624 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Loei | Thái Lan | 52 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Long Lellang | Malaysia | 19 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 9 ngày |
| Sân bay Long Seridan | Malaysia | 18 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 9 ngày |
| Sân bay Luang Namtha | Lào | 12 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 6 ngày |
| Sân bay Mae Sot | Thái Lan | 26 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Maleo | Indonesia | 232 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Malikus Saleh | Indonesia | 14 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 7 ngày |
| Sân bay Marudi | Malaysia | 111 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Mawlamyine | Myanmar (Miến Điện) | 6 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 3 ngày |
| Sân bay Miri | Malaysia | 993 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Mozes Kilangin | Indonesia | 478 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Muara Bungo | Indonesia | 44 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Mukah | Malaysia | 124 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Mulu | Malaysia | 96 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Myeik | Myanmar (Miến Điện) | 51 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Myitkyina | Myanmar (Miến Điện) | 54 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 10 ngày |
| Sân bay Namniwel | Indonesia | 25 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Narathiwat | Thái Lan | 52 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Nop Goliat Dekai | Indonesia | 36 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Nusawiru | Indonesia | 54 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Nyaung U | Myanmar (Miến Điện) | 6 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 3 ngày |
| Sân bay Oksibil | Indonesia | 126 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Pakse | Lào | 64 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày |
| Sân bay Pangsuma | Indonesia | 4 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 2 ngày |
| Sân bay Pattimura | Indonesia | 395 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Phù Cát | Việt Nam | 419 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Pleiku | Việt Nam | 236 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Putao | Myanmar (Miến Điện) | 11 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Ranai | Indonesia | 38 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Rendani | Indonesia | 134 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Rạch Giá | Việt Nam | 23 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 6 ngày |
| Sân bay Samui | Thái Lan | 1.135 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sandakan | Malaysia | 316 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sangia Nibandera | Indonesia | 104 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sao Vàng | Việt Nam | 520 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Sentani | Indonesia | 1.397 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sibu | Malaysia | 388 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Silangit | Indonesia | 135 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sittwe | Myanmar (Miến Điện) | 31 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sultan Aji Muhamad Sulaiman | Indonesia | 1.716 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sultan Azlan Shah | Malaysia | 112 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sultan Ismail Petra | Malaysia | 490 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Sultan Mahmud Badaruddin II | Indonesia | 864 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Supadio | Indonesia | 860 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Syamsudin Noor | Indonesia | 1.071 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Tawau | Malaysia | 479 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay Tebelian | Indonesia | 1 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 1 ngày |
| Sân bay Trat | Thái Lan | 16 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay Tuy Hòa | Việt Nam | 100 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Vinh | Việt Nam | 857 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Wamena | Indonesia | 761 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Bandung Majalengka | Indonesia | 8 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 4 ngày |
| Sân bay quốc tế Cam Ranh | Việt Nam | 2.169 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay quốc tế Chu Lai | Việt Nam | 208 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay quốc tế Cần Thơ | Việt Nam | 470 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay quốc tế Hat Yai | Thái Lan | 944 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Juanda | Indonesia | 3.703 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Kualanamu | Indonesia | 2.300 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Kuching | Malaysia | 1.481 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Lombok | Indonesia | 1.169 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Mopah | Indonesia | 186 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Ngurah Rai | Indonesia | 4.257 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Nội Bài | Việt Nam | 8.107 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay quốc tế Phuket | Thái Lan | 3.157 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Phú Bài | Việt Nam | 610 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay quốc tế Presidente Nicolau Lobato | Timor-Leste | 146 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Sam Ratulangi | Indonesia | 901 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Sihanoukville | Campuchia | 151 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Sultan Syarif Qasim II | Indonesia | 830 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Techo Takhmao | Campuchia | 1.501 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất | Việt Nam | 12.604 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay quốc tế Udon Thani | Thái Lan | 527 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Wattay | Lào | 1.058 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Yogyakarta | Indonesia | 1.258 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |
| Sân bay quốc tế Đà Nẵng | Việt Nam | 4.530 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Điện Biên Phủ | Việt Nam | 44 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
| Sân bay Đồng Hới | Việt Nam | 172 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 14 ngày |
Quốc gia
11- Indonesia 65
- Philippines 36
- Malaysia 24
- Việt Nam 21
- Thái Lan 16
- Myanmar (Miến Điện) 11
- Lào 3
- Singapore 2
- Campuchia 2
- Timor-Leste 1
- Brunei 1