ICAO RPVK

Kalibo (KLO)

Sân bay quốc tế Kalibo phục vụ 66.560 lượt khách trong tháng 12/2025, tăng 0,0% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Philippines (CAAP).

Chính thức · tháng 5/2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Cục Hàng không Philippines (CAAP) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 18 tháng tuổi

Cục Hàng không Philippines (CAAP) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 5/2025.

Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 11.0511.0510,0%
Tháng 21.0371.0370,0%
Tháng 31.0181.0180,0%
Tháng 49549540,0%
Tháng 59319310,0%
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10–––
Tháng 11–––
Tháng 12–––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)4.9914.9910,0%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 187.68782.752▼ 5,6%
Tháng 284.61771.780▼ 15,2%
Tháng 375.52945.681▼ 39,5%
Tháng 470.65745.488▼ 35,6%
Tháng 572.83850.181▼ 31,1%
Tháng 670.92849.246▼ 30,6%
Tháng 782.58451.320▼ 37,9%
Tháng 875.33854.653▼ 27,5%
Tháng 957.58141.397▼ 28,1%
Tháng 1057.46943.508▼ 24,3%
Tháng 1160.39546.308▼ 23,3%
Tháng 1266.56066.5600,0%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)862.183648.874▼ 24,7%

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2025
  • Nội địa 62,7% 584
  • Quốc tế 37,3% 347

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 147.38551.284▲ 8,2%
Tháng 240.93843.190▲ 5,5%
Tháng 346.44632.686▼ 29,6%
Tháng 448.94135.266▼ 27,9%
Tháng 551.37839.610▼ 22,9%
Tháng 650.31838.308▼ 23,9%
Tháng 751.19936.143▼ 29,4%
Tháng 844.43534.163▼ 23,1%
Tháng 936.82730.655▼ 16,8%
Tháng 1038.19334.547▼ 9,5%
Tháng 1142.63735.451▼ 16,9%
Tháng 1246.90446.9040,0%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)545.601458.207▼ 16,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 140.30231.468▼ 21,9%
Tháng 243.67928.590▼ 34,5%
Tháng 329.08312.995▼ 55,3%
Tháng 421.71610.222▼ 52,9%
Tháng 521.46010.571▼ 50,7%
Tháng 620.61010.938▼ 46,9%
Tháng 731.38515.177▼ 51,6%
Tháng 830.90320.490▼ 33,7%
Tháng 920.75410.742▼ 48,2%
Tháng 1019.2768.961▼ 53,5%
Tháng 1117.75810.857▼ 38,9%
Tháng 1219.65619.6560,0%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)316.582190.667▼ 39,8%
Tỷ trọng quốc tế 37% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 5/2025
Độ dài chuỗi 8 năm từ năm 2018

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…