Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai có 60 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | 5Y569 | Atlas Air | Đến Zaragoza Airport ZAZ | 00:20 00:45 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 00:25 | EK9394 | Emirates | Từ Chicago O'Hare International Airport ORD | 01:15 | 00:25 17:33 | -412 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | EK9955 | Emirates | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 01:00 01:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 01:05 | 5C101 | Challenge Airlines IL | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 20:35 | 01:05 | — | Nguồn không báo |
| 01:25 | SH6023 | Air Sureste | Từ King Khalid International Airport RUH | 22:25 | 01:25 | — | Nguồn không báo |
| 01:30 | 3S615 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 01:30 01:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 02:00 | HE781 | ALL / N/A | Đến East Midlands Airport EMA | 02:00 | — | — | Theo lịch |
| 02:15 | FP3351 | Fly Pelican | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 00:30 | 02:15 | — | Theo lịch |
| 02:45 | EK9877 | Emirates | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:30 | 02:45 01:44 | -61 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | EK9748 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 04:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:20 | EK9392 | Emirates | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 19:45 | 04:20 07:00 | +160 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | A46087 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 00:05 | 04:55 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | X64996 | Challenge Air Cargo | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 05:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:30 | A45087 | ALL / N/A | Từ Sochi International Airport AER | 00:30 | 05:30 | — | Nguồn không báo |
| 05:55 | A46088 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 05:55 | — | — | Theo lịch |
| 06:35 | EK9717 | Emirates | Từ Chennai International Airport MAA | 04:05 | 06:35 | — | Theo lịch |
| 06:45 | A45088 | ALL / N/A | Đến Sochi International Airport AER | 06:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:25 | CA3063 | Air China | Từ Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 04:00 | 07:25 | — | Theo lịch |
| 07:30 | CI5523 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 02:00 | 07:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | EK9817 | Emirates | Từ Noi Bai International Airport HAN | 04:00 | 07:55 | — | Nguồn không báo |
| 08:02 | DWC55 | Aero-Charter Ukraine | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 00:00 | 08:02 08:06 | +4 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | CI5523 | China Airlines | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | EK9989 | Emirates | Đến Liège Airport LGG | 09:10 09:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:37 | VJT536 | VietJet Air | Từ London Luton Airport LTN | 23:00 | 09:37 09:04 | -33 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | CZ2561 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:40 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:05 | EK9749 | Emirates | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:10 | 10:05 | — | Nguồn không báo |
| 10:20 | EK9864 | Emirates | Đến Techo International Airport KTI | 10:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:35 | EK9881 | Emirates | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 05:30 | 10:35 10:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | 3S633 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 11:20 11:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:40 | B490 | ALL / N/A | Từ Velana International Airport MLE | 09:15 | 12:40 | — | Đã huỷ |
| 12:45 | EK9730 | Emirates | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 12:45 12:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:00 | EK9726 | Emirates | Đến Allama Iqbal International Airport LHE | 13:00 22:45 | — | +585 | Đã cất cánh |
| 13:05 | DP991 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 06:00 | 13:05 13:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | UT715 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 05:50 | 13:10 13:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | AGI1 | Aruba Airlines | Đến Al Bateen Executive Airport AZI | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:25 | B490 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 13:25 | — | — | Đã huỷ |
| 13:35 | UT761 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 08:20 | 13:35 12:53 | -42 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 7L2791 | Silk Way West Airlines | Đến Frankfurt-Hahn Airport HHN | 13:45 14:07 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 13:55 | DP992 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 13:55 14:51 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 14:05 | EK9878 | Emirates | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:05 18:20 | — | +255 | Đã cất cánh |
| 14:30 | UT716 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 14:30 15:00 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 14:35 | UT762 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 14:35 14:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:40 | NJ8811 | ALL / N/A | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 14:40 14:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:45 | CA1158 | Air China | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:55 | CA3064 | Air China | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | EK9827 | Emirates | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 15:10 | 18:35 20:34 | +119 | Đã hạ cánh |
| 19:06 | EK9956 | Emirates | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 09:55 | 19:06 19:11 | +5 | Đã hạ cánh |
| 19:08 | TGI1831 | Thai Airways International | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 19:08 18:48 | -20 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | VJT719 | VietJet Air | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 11:30 | 19:35 19:46 | +11 | Đã hạ cánh |
| 19:36 | TK6637 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:50 | 19:36 20:08 | +32 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | H5812 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 10:00 | 20:25 20:39 | +14 | Đã hạ cánh |
| 21:08 | TGI1841 | Thai Airways International | Từ Vnukovo International Airport VKO | 13:30 | 21:08 20:51 | -17 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | EK9917 | Emirates | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 21:15 20:45 | — | -30 | Đã cất cánh |
| 21:17 | VJT569 | VietJet Air | Từ Antalya International Airport AYT | 16:00 | 21:17 21:13 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | QR3258 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 19:35 | 21:40 21:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | EK9892 | Emirates | Đến Zhengzhou Xinzheng International Airport CGO | 21:45 22:49 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 22:05 | TK6638 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 22:05 23:04 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 22:15 | EK9727 | Emirates | Từ Allama Iqbal International Airport LHE | 20:00 | 22:15 | — | Theo lịch |
| 23:05 | EK9744 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | SH501 | Air Sureste | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 23:45 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.