Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai ngày 21/9/2026
Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai có 65 chuyến bay ngày 21/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 65 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | EK9707 | Emirates | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 22:55 | 00:15 00:27 | +12 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | MP9471 | Martinair | Đến Hong Kong International Airport HKG | 00:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 00:25 | EK9394 | Emirates | Từ Chicago O'Hare International Airport ORD | 01:15 | 00:25 11:06 | +641 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | 3S615 | Aerologic | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 19:55 | 00:40 00:07 | -33 | Đã hạ cánh |
| 00:53 | 8S1975 | Galistair | Từ Zaragoza Airport ZAZ | 15:35 | 00:53 00:56 | +3 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | EK9955 | Emirates | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 01:20 01:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 01:25 | SH6023 | Air Sureste | Từ King Khalid International Airport RUH | 22:25 | 01:25 | — | Nguồn không báo |
| 01:30 | 3S615 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 01:30 01:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:53 | EK9646 | Emirates | Từ Liège Airport LGG | 16:55 | 01:53 02:02 | +9 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | HE781 | One Air | Đến East Midlands Airport EMA | 02:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:15 | FP3351 | Fly Pelican | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 00:30 | 02:15 | — | Nguồn không báo |
| 02:20 | EK9877 | Emirates | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:30 | 02:20 01:37 | -43 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | EK9796 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 03:05 04:18 | — | +73 | Đã cất cánh |
| 04:10 | EK9748 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 04:10 04:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 04:20 | EK9392 | Emirates | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 19:45 | 04:20 06:24 | +124 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | A46087 | AeroSucre | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 00:05 | 04:55 | — | Theo lịch |
| 05:00 | X64996 | Challenge Air Cargo | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 05:00 05:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 05:10 | EK9850 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 05:10 03:15 | — | -115 | Đã cất cánh |
| 05:30 | A45087 | AeroSucre | Từ Sochi International Airport AER | 00:30 | 05:30 | — | Theo lịch |
| 05:55 | A46088 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 05:55 | — | — | Theo lịch |
| 06:35 | EK9717 | Emirates | Từ Chennai International Airport MAA | 04:05 | 06:35 08:49 | +134 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | A45088 | AeroSucre | Đến Sochi International Airport AER | 06:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | Y61011 | Batavia Air | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 02:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:20 | DP991 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 00:05 | 07:20 08:19 | +59 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | CA3063 | Air China | Từ Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 04:00 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 07:25 | EK9836 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 07:25 07:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 07:30 | CI5523 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 02:00 | 07:30 | — | Theo lịch |
| 07:30 | EK9817 | Emirates | Từ Noi Bai International Airport HAN | 04:00 | 07:30 08:25 | +55 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | TK6448 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:20 | 07:50 | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | DP992 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 08:10 09:35 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 08:45 | CI5523 | China Airlines | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 09:10 | EK9863 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 05:25 | 09:10 | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | EK9989 | Emirates | Đến Liège Airport LGG | 09:10 09:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:20 | TK6448 | Turkish Airlines | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | EK9870 | Emirates | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 09:30 10:09 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 3S633 | Aerologic | Từ Hong Kong International Airport HKG | 06:00 | 10:00 09:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | CZ2561 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:40 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:05 | EK9749 | Emirates | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:10 | 10:05 09:28 | -37 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | EK9881 | Emirates | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 05:30 | 10:10 11:09 | +59 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | 3S633 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 11:20 11:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 11:20 | D0633 | DHL Air UK | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:25 | EK9781 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 08:40 | 12:25 12:25 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | EK9730 | Emirates | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 12:30 12:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:00 | EK9726 | Emirates | Đến Allama Iqbal International Airport LHE | 13:00 13:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:15 | EK9840 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 13:15 13:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:00 | GWC2 | GetJet Airlines | Đến Muscat International Airport MCT | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | GWC3 | GetJet Airlines | Đến Al Bateen Executive Airport AZI | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:05 | EK9878 | Emirates | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:05 14:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:10 | NJ8820 | Ghadames Air Transport | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 14:10 14:27 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 15:00 | Y6201 | Batavia Air | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | CA1158 | Air China | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | CA3064 | Air China | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | EK9827 | Emirates | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 15:10 | 18:35 18:11 | -24 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | RHH208 | Hong Kong Air Cargo | Đến Don Mueang International Airport DMK | 19:15 19:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:17 | EK9956 | Emirates | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 09:55 | 19:17 20:20 | +63 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | MP9472 | Martinair | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 19:50 | — | — | Theo lịch |
| 20:25 | EK9797 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 16:40 | 20:25 21:00 | +35 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | EK9892 | Emirates | Đến Zhengzhou Xinzheng International Airport CGO | 21:20 22:22 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 21:30 | EK9917 | Emirates | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 21:30 22:53 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 21:45 | 7L2791 | Silk Way West Airlines | Đến Frankfurt-Hahn Airport HHN | 21:45 22:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 22:15 | EK9727 | Emirates | Từ Allama Iqbal International Airport LHE | 20:00 | 22:15 21:10 | -65 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | EK9851 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 18:45 | 22:30 19:48 | -162 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | EK9744 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:05 23:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 23:40 | EK9838 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 23:40 23:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 23:45 | SH501 | Air Sureste | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 23:45 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.