Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai có 23 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | 3S631 | Aerologic | Từ Hong Kong International Airport HKG | 20:15 | 00:15 23:36 | -39 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | 3S631 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 01:35 01:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 02:00 | EK9658 | Emirates | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 16:30 | 02:00 01:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | EK9710 | Emirates | Đến Kempegowda International Airport Bengaluru BLR | 07:30 08:25 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 08:30 | EK9876 | Emirates | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 08:30 08:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:55 | EK9839 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 05:10 | 08:55 05:29 | -206 | Đã hạ cánh |
| 09:36 | MB6500 | Execair Aviation | Từ İstanbul Airport IST | 04:25 | 09:36 09:34 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:59 | SMB450 | Air Cairo | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 03:00 | 10:59 11:07 | +8 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | EK9391 | Emirates | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 11:35 11:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:00 | EK9984 | Emirates | Đến Noi Bai International Airport HAN | 12:00 12:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 12:30 | EK9861 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 08:55 | 12:30 12:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | NJ8826 | Ghadames Air Transport | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 13:00 13:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:45 | X64995 | Challenge Air Cargo | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 03:55 | 13:45 14:09 | +24 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | EK9880 | Emirates | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:05 14:44 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 17:00 | EK9801 | Emirates | Từ Kansai International Airport KIX | 12:00 | 17:00 17:46 | +46 | Đã hạ cánh |
| 17:03 | 7L427 | Silk Way West Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 12:30 | 17:03 17:20 | +17 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | RSJ9610 | Air Seoul | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:25 | EK9711 | Emirates | Từ Kempegowda International Airport Bengaluru BLR | 15:55 | 18:25 17:49 | -36 | Đã hạ cánh |
| 18:52 | FX5042 | Federal Express | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 04:50 | 18:52 18:51 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | 3V400 | ASL Airlines Belgium | Đến Liège Airport LGG | 19:30 20:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 20:23 | D0956 | DHL Air UK | Từ Brussels Airport BRU | 11:05 | 20:23 20:34 | +11 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | EK9716 | Emirates | Đến Chennai International Airport MAA | 20:30 20:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 20:35 | EK9848 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 20:35 20:11 | — | -24 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.