Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai có 40 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | EK9394 | Emirates | Từ Chicago O'Hare International Airport ORD | 01:15 | 00:25 17:07 | -438 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | 3S615 | Aerologic | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 19:55 | 00:40 00:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | EK9955 | Emirates | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 01:20 01:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 01:30 | 3S615 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 01:30 01:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 02:20 | EK9877 | Emirates | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:30 | 02:20 01:46 | -34 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | EK9748 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 04:10 04:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 05:00 | X64996 | Challenge Air Cargo | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 05:00 06:14 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 05:10 | EK9850 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 05:10 02:49 | — | -141 | Đã cất cánh |
| 06:35 | EK9717 | Emirates | Từ Chennai International Airport MAA | 04:05 | 06:35 06:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | DP991 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 00:05 | 07:20 07:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | EK9836 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 07:25 07:46 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 08:00 | 0E9074 | North-West Air Company | Đến Vnukovo International Airport VKO | 08:00 08:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:10 | DP992 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 08:10 08:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:02 | 7L422 | Silk Way West Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 04:30 | 09:02 08:42 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | EK9989 | Emirates | Đến Liège Airport LGG | 09:10 09:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 09:30 | EK9870 | Emirates | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 09:30 10:42 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 3S633 | Aerologic | Từ Hong Kong International Airport HKG | 06:00 | 10:00 09:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | EK9749 | Emirates | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:10 | 10:05 10:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | EK9881 | Emirates | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 05:30 | 10:10 09:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | 3S633 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 11:20 11:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:16 | VJT751 | VietJet Air | Từ Miami International Airport MIA | 13:30 | 12:16 05:01 | -435 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | EK9781 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 08:40 | 12:25 12:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | EK9730 | Emirates | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 12:30 12:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:40 | CC4100 | Air Atlanta Icelandic | Đến Liège Airport LGG | 12:40 12:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 13:00 | EK9726 | Emirates | Đến Allama Iqbal International Airport LHE | 13:00 13:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:15 | EK9840 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 13:15 13:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:05 | EK9878 | Emirates | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:05 14:37 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 15:00 | Y6201 | Batavia Air | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | CA1158 | Air China | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:55 | CA3064 | Air China | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | EK9827 | Emirates | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 15:10 | 18:35 20:04 | +89 | Đã hạ cánh |
| 19:04 | EK9956 | Emirates | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 09:55 | 19:04 19:32 | +28 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | EK9797 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 16:40 | 20:25 20:46 | +21 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | EK9892 | Emirates | Đến Zhengzhou Xinzheng International Airport CGO | 21:20 21:44 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 21:30 | EK9917 | Emirates | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 21:30 22:22 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 22:15 | EK9727 | Emirates | Từ Allama Iqbal International Airport LHE | 20:00 | 22:15 21:31 | -44 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | EK9851 | Emirates | Từ Hong Kong International Airport HKG | 18:45 | 22:30 19:38 | -172 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | EK9744 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:05 23:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:40 | EK9838 | Emirates | Đến Hong Kong International Airport HKG | 23:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | SH501 | Air Sureste | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 23:45 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.