Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ma Cao ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Ma Cao có 126 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 27/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 126 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 126 chuyến được liệt kê của ngày này.
126 trong 126
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | TW649 | T'Way Air | Từ Jeju International Airport CJU | 22:20 | 00:45 00:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 01:55 | NX949 | Air Macau | Từ Noi Bai International Airport HAN | 23:05 | 01:55 02:05 | +10 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | TW650 | T'Way Air | Đến Jeju International Airport CJU | 02:15 02:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:20 | NX985 | Air Macau | Từ Da Nang International Airport DAD | 23:35 | 02:20 02:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | NX632 | Air Macau | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 06:30 06:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:20 | NX856 | Air Macau | Đến Kansai International Airport KIX | 08:20 08:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:35 | NX822 | Air Macau | Đến Incheon International Airport ICN | 08:35 08:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:30 | NX862 | Air Macau | Đến Narita International Airport NRT | 09:30 09:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:45 | JX201 | STARLUX Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:55 | 09:45 09:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | NX112 | Air Macau | Đến Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 10:25 10:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:25 | NX657 | Air Macau | Từ Kaohsiung International Airport KHH | 09:00 | 10:25 10:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | 9C8875 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 07:55 | 10:30 10:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | BR829 | EVA Air | Từ Kaohsiung International Airport KHH | 09:00 | 10:35 10:05 | -30 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | NX825 | Air Macau | Từ Incheon International Airport ICN | 07:50 | 10:40 10:13 | -27 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | NX673 | Air Macau | Từ Taichung International Airport / Ching Chuang Kang Air Base RMQ | 09:10 | 10:45 10:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | NX371 | Air Macau | Từ Guiyang Longdongbao International Airport KWE | 09:00 | 10:50 10:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | JX202 | STARLUX Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 10:55 11:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:00 | NX631 | Air Macau | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 09:10 | 11:00 10:33 | -27 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | NX221 | Air Macau | Từ Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 09:00 | 11:15 11:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 9C8876 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 11:30 11:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:35 | NX936 | Air Macau | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:35 11:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:45 | BR830 | EVA Air | Đến Kaohsiung International Airport KHH | 11:45 11:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:45 | NX111 | Air Macau | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 09:15 | 11:45 11:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | BR801 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 10:00 | 11:50 12:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | NX6 | Air Macau | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 11:55 12:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 12:00 | NX612 | Air Macau | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 12:00 12:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:05 | NX908 | Air Macau | Đến Singapore Changi Airport SIN | 12:05 12:36 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 12:10 | NX222 | Air Macau | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 12:10 12:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:10 | ZH9097 | Shenzhen Airlines | Từ Sunan Shuofang International Airport WUX | 09:35 | 12:10 11:34 | -36 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | NX388 | Air Macau | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 12:20 12:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:25 | FM805 | Shanghai Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 09:40 | 12:25 12:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | NX668 | Air Macau | Đến Kaohsiung International Airport KHH | 12:25 12:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:35 | AK188 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 | 12:35 12:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | FM817 | Shanghai Airlines | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 10:05 | 12:40 12:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | NX162 | Air Macau | Đến Ningbo Lishe International Airport NGB | 12:40 12:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:45 | NX128 | Air Macau | Đến Nanjing Lukou International Airport NKG | 12:45 13:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:50 | 7C6001 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 09:50 | 12:50 12:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | KE2015 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 10:10 | 13:00 13:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | AK189 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:05 13:33 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 13:05 | MU7403 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 10:15 | 13:05 12:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | ZH9098 | Shenzhen Airlines | Đến Sunan Shuofang International Airport WUX | 13:10 13:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:15 | BR802 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 13:15 13:41 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:20 | NX116 | Air Macau | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 13:20 13:48 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 13:25 | FM806 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 13:25 13:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:35 | MU9797 | China Eastern Airlines | Từ Nanjing Lukou International Airport NKG | 10:30 | 13:35 12:50 | -45 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | FM818 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 13:40 13:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 13:45 | FD762 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:00 | 13:45 13:47 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | 7C6002 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:50 14:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 13:50 | SL372 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 13:50 13:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MF8681 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 12:15 | 14:00 13:11 | -49 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | MU7404 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:05 14:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:10 | KE2016 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 14:10 14:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 14:15 | FD763 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:15 14:44 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 14:20 | NX995 | Air Macau | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:35 | 14:20 14:55 | +35 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | QH9588 | Bamboo Airways | Từ Da Nang International Airport DAD | 12:00 | 14:40 14:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | MU9798 | China Eastern Airlines | Đến Nanjing Lukou International Airport NKG | 14:45 14:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:50 | SL373 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:50 15:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:55 | CZ6081 | China Southern Airlines | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 11:35 | 14:55 14:25 | -30 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | MF8682 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 15:00 14:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:20 | NX8 | Air Macau | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 15:20 16:11 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 15:30 | MU2007 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 12:45 | 15:30 15:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | QH9589 | Bamboo Airways | Đến Da Nang International Airport DAD | 15:45 15:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MU2961 | China Eastern Airlines | Từ Sunan Shuofang International Airport WUX | 13:30 | 15:50 15:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | CZ6082 | China Southern Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 15:55 15:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 16:05 | NX5 | Air Macau | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 12:20 | 16:05 15:28 | -37 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | NX667 | Air Macau | Từ Kaohsiung International Airport KHH | 14:50 | 16:15 16:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | AK186 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:30 | 16:20 16:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | CA119 | Air China | Từ Wuhan Tianhe International Airport WUH | 14:20 | 16:30 16:01 | -29 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | NX611 | Air Macau | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 14:40 | 16:35 16:10 | -25 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | ZH9089 | Shenzhen Airlines | Từ Nanjing Lukou International Airport NKG | 14:05 | 16:40 16:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | MU2008 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 16:45 16:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:45 | NX115 | Air Macau | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 14:05 | 16:45 16:20 | -25 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | MU2015 | China Eastern Airlines | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 13:25 | 16:50 17:07 | +17 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | MU2962 | China Eastern Airlines | Đến Sunan Shuofang International Airport WUX | 16:50 16:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:00 | AK187 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:00 17:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 17:05 | NX118 | Air Macau | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:05 17:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:05 | NX821 | Air Macau | Từ Incheon International Airport ICN | 14:15 | 17:05 16:37 | -28 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | MF8719 | Xiamen Airlines | Từ Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 14:55 | 17:10 17:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | MF8671 | Xiamen Airlines | Từ Fuzhou Changle International Airport FOC | 15:40 | 17:25 17:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | NX616 | Air Macau | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 17:25 17:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:30 | CA120 | Air China | Đến Wuhan Tianhe International Airport WUH | 17:30 17:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:40 | ZH9090 | Shenzhen Airlines | Đến Nanjing Lukou International Airport NKG | 17:40 17:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:45 | NX132 | Air Macau | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 17:45 17:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:45 | NX225 | Air Macau | Từ Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 15:25 | 17:45 18:05 | +20 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | MU2016 | China Eastern Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 17:50 18:38 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 18:05 | JX331 | STARLUX Airlines | Từ Taichung International Airport / Ching Chuang Kang Air Base RMQ | 16:25 | 18:05 18:50 | +45 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | NX372 | Air Macau | Đến Guiyang Longdongbao International Airport KWE | 18:05 17:59 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 18:10 | NX161 | Air Macau | Từ Ningbo Lishe International Airport NGB | 15:50 | 18:10 18:41 | +31 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | NX826 | Air Macau | Đến Incheon International Airport ICN | 18:10 18:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:15 | NX387 | Air Macau | Từ Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 15:50 | 18:15 18:25 | +10 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | MF8720 | Xiamen Airlines | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 18:20 18:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:30 | MF8672 | Xiamen Airlines | Đến Fuzhou Changle International Airport FOC | 18:30 18:58 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 18:35 | BR805 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 16:40 | 18:35 18:46 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | NX9820 | Air Macau | Đến Incheon International Airport ICN | 18:40 18:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:55 | NX127 | Air Macau | Từ Nanjing Lukou International Airport NKG | 15:55 | 18:55 18:32 | -23 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | NX992 | Air Macau | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:55 19:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 19:00 | MU2055 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 16:05 | 19:00 18:29 | -31 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | VU8501 | Vietravel Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 16:25 | 19:05 19:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | JX332 | STARLUX Airlines | Đến Taichung International Airport / Ching Chuang Kang Air Base RMQ | 19:15 20:14 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 19:15 | MU239 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 16:45 | 19:15 19:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | NX10 | Air Macau | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 19:20 20:02 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 19:30 | NX622 | Air Macau | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 19:30 20:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 19:40 | JX205 | STARLUX Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 17:45 | 19:40 19:16 | -24 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | NX978 | Air Macau | Đến Da Nang International Airport DAD | 19:40 19:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:45 | NX117 | Air Macau | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 16:55 | 19:45 20:01 | +16 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | NX7 | Air Macau | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 16:10 | 19:50 19:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | MU2056 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 19:55 20:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 20:05 | NX861 | Air Macau | Từ Narita International Airport NRT | 16:00 | 20:05 20:28 | +23 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | VU8502 | Vietravel Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 20:05 20:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:10 | BR806 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 20:10 20:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 20:20 | MU240 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 20:20 20:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 20:25 | MU9991 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 17:40 | 20:25 21:01 | +36 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | NX228 | Air Macau | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 20:40 21:46 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 20:40 | VZ3732 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 16:45 | 20:40 20:53 | +13 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | JX206 | STARLUX Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 20:50 21:14 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 20:55 | NX907 | Air Macau | Từ Singapore Changi Airport SIN | 17:05 | 20:55 21:26 | +31 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | NX950 | Air Macau | Đến Noi Bai International Airport HAN | 21:05 21:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 21:25 | 5J362 | Cebu Pacific | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 19:10 | 21:25 21:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | NX986 | Air Macau | Đến Da Nang International Airport DAD | 21:25 21:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 21:35 | NX658 | Air Macau | Đến Kaohsiung International Airport KHH | 21:35 21:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:40 | VZ3733 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 21:40 21:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:45 | MU9992 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 21:45 22:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 21:45 | NX131 | Air Macau | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 20:15 | 21:45 21:17 | -28 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | 5J363 | Cebu Pacific | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 22:25 22:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 23:45 | NX119 | Air Macau | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 20:55 | 23:45 23:19 | -26 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | NX621 | Air Macau | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 22:00 | 23:55 00:02 | +7 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.