Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Ma Cao ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Ma Cao có 117 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 10/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 117 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 117 chuyến được liệt kê của ngày này.
117 trong 117
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | NX977 | Air Macau | Từ Da Nang International Airport DAD | 21:30 | 00:15 00:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | BX381 | Air Busan | Từ Gimhae International Airport PUS | 21:55 | 00:40 00:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | NX991 | Air Macau | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 22:05 | 01:50 01:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 01:55 | BX382 | Air Busan | Đến Gimhae International Airport PUS | 01:55 02:27 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 01:55 | NX949 | Air Macau | Từ Noi Bai International Airport HAN | 23:05 | 01:55 02:25 | +30 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | NX985 | Air Macau | Từ Da Nang International Airport DAD | 23:35 | 02:20 02:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | NX632 | Air Macau | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 06:30 06:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 07:45 | NX996 | Air Macau | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 07:45 08:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:20 | NX856 | Air Macau | Đến Kansai International Airport KIX | 08:20 08:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:35 | NX822 | Air Macau | Đến Incheon International Airport ICN | 08:35 08:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 09:30 | NX862 | Air Macau | Đến Narita International Airport NRT | 09:30 09:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:45 | JX201 | STARLUX Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 07:50 | 09:45 09:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | NX112 | Air Macau | Đến Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 10:25 10:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:25 | NX657 | Air Macau | Từ Kaohsiung International Airport KHH | 09:00 | 10:25 10:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | 9C8875 | Spring Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 07:45 | 10:30 10:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | NX825 | Air Macau | Từ Incheon International Airport ICN | 07:50 | 10:40 10:08 | -32 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | NX673 | Air Macau | Từ Taichung International Airport / Ching Chuang Kang Air Base RMQ | 09:10 | 10:45 10:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | NX371 | Air Macau | Từ Guiyang Longdongbao International Airport KWE | 09:00 | 10:50 10:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | JX202 | STARLUX Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 10:55 12:01 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 11:00 | NX631 | Air Macau | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 09:10 | 11:00 11:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | 9C8876 | Spring Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 11:30 11:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:35 | NX936 | Air Macau | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 11:35 11:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:45 | NX111 | Air Macau | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 09:15 | 11:45 11:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | BR801 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 10:00 | 11:50 11:59 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | NX6 | Air Macau | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 11:55 12:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:00 | NX612 | Air Macau | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 12:00 12:58 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 12:10 | NX222 | Air Macau | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 12:10 12:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 12:20 | NX388 | Air Macau | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 12:20 12:46 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 12:25 | NX668 | Air Macau | Đến Kaohsiung International Airport KHH | 12:25 12:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:30 | NX385 | Air Macau | Từ Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 10:00 | 12:30 12:16 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AK188 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:45 | 12:35 12:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | FM817 | Shanghai Airlines | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 10:05 | 12:40 12:12 | -28 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | NX162 | Air Macau | Đến Ningbo Lishe International Airport NGB | 12:40 13:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 12:50 | 7C6001 | Jeju Air | Từ Incheon International Airport ICN | 09:50 | 12:50 12:20 | -30 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | KE2015 | Korean Air | Từ Incheon International Airport ICN | 10:10 | 13:00 12:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | AK189 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:05 13:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:05 | MU7403 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 10:15 | 13:05 12:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | BR802 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 13:15 13:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 13:20 | MU5055 | China Eastern Airlines | Từ Hefei Xinqiao International Airport HFE | 10:50 | 13:20 13:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | NX332 | Air Macau | Đến Nanning Wuxu International Airport NNG | 13:30 13:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:35 | MU9797 | China Eastern Airlines | Từ Nanjing Lukou International Airport NKG | 10:30 | 13:35 12:49 | -46 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | FM818 | Shanghai Airlines | Đến Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 13:40 13:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK762 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:00 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 13:45 | FD762 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:00 | 13:45 13:52 | +7 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | 7C6002 | Jeju Air | Đến Incheon International Airport ICN | 13:50 13:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:50 | SL372 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:10 | 13:50 13:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MF8681 | Xiamen Airlines | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 12:20 | 14:00 13:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | MU7404 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:05 14:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:10 | KE2016 | Korean Air | Đến Incheon International Airport ICN | 14:10 14:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:15 | AK763 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:15 14:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:15 | FD763 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:15 14:48 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 14:20 | MU5056 | China Eastern Airlines | Đến Hefei Xinqiao International Airport HFE | 14:20 14:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:20 | NX995 | Air Macau | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 10:35 | 14:20 14:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | QH9588 | Bamboo Airways | Từ Da Nang International Airport DAD | 12:00 | 14:40 14:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | MU9798 | China Eastern Airlines | Đến Nanjing Lukou International Airport NKG | 14:45 14:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:50 | SL373 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 14:50 15:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:50 | VU8701 | Vietravel Airlines | Từ Da Nang International Airport DAD | 12:20 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | CZ6081 | China Southern Airlines | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 11:35 | 14:55 14:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | MF8682 | Xiamen Airlines | Đến Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 15:00 15:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:30 | MU2007 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 12:45 | 15:30 15:01 | -29 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | QH9589 | Bamboo Airways | Đến Da Nang International Airport DAD | 15:45 16:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MU2961 | China Eastern Airlines | Từ Sunan Shuofang International Airport WUX | 13:30 | 15:50 16:19 | +29 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | VU8702 | Vietravel Airlines | Đến Da Nang International Airport DAD | 15:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | CZ6082 | China Southern Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 15:55 16:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:05 | NX952 | Air Macau | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 16:05 16:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:15 | NX667 | Air Macau | Từ Kaohsiung International Airport KHH | 14:50 | 16:15 16:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | NX611 | Air Macau | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 14:40 | 16:35 17:09 | +34 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | MU2008 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 16:45 16:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 16:45 | NX115 | Air Macau | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 14:05 | 16:45 16:11 | -34 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | MU2962 | China Eastern Airlines | Đến Sunan Shuofang International Airport WUX | 16:50 17:20 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 16:55 | NX855 | Air Macau | Từ Kansai International Airport KIX | 13:55 | 16:55 17:14 | +19 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | NX821 | Air Macau | Từ Incheon International Airport ICN | 14:15 | 17:05 16:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | MF8719 | Xiamen Airlines | Từ Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 14:55 | 17:10 16:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | NX331 | Air Macau | Từ Nanning Wuxu International Airport NNG | 15:55 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:25 | NX616 | Air Macau | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 17:25 17:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:45 | NX225 | Air Macau | Từ Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 15:25 | 17:45 17:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | TR904 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 13:50 | 17:55 17:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | JX331 | STARLUX Airlines | Từ Taichung International Airport / Ching Chuang Kang Air Base RMQ | 16:25 | 18:05 18:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | NX226 | Air Macau | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 18:05 18:47 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 18:10 | NX161 | Air Macau | Từ Ningbo Lishe International Airport NGB | 15:50 | 18:10 17:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | NX826 | Air Macau | Đến Incheon International Airport ICN | 18:10 18:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:15 | NX387 | Air Macau | Từ Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:05 | 18:15 18:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AK766 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:35 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 18:20 | FD766 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 14:35 | 18:20 18:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | MF8720 | Xiamen Airlines | Đến Hangzhou Xiaoshan International Airport HGH | 18:20 18:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:25 | BR833 | EVA Air | Từ Kaohsiung International Airport KHH | 16:50 | 18:25 18:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | NX372 | Air Macau | Đến Guiyang Longdongbao International Airport KWE | 18:25 18:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:30 | Z292 | Philippines AirAsia | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 16:20 | 18:30 18:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | BR805 | EVA Air | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 16:40 | 18:35 18:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | NX674 | Air Macau | Đến Taichung International Airport / Ching Chuang Kang Air Base RMQ | 18:35 18:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 18:45 | NX935 | Air Macau | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:40 | 18:45 18:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | TR905 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:45 19:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:55 | NX992 | Air Macau | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 18:55 19:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AK767 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 19:00 19:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FD767 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 19:00 19:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:00 | MU2055 | China Eastern Airlines | Từ Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 16:05 | 19:00 18:20 | -40 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | VU8501 | Vietravel Airlines | Từ Noi Bai International Airport HAN | 16:25 | 19:05 19:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | Z293 | Philippines AirAsia | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 19:10 19:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 19:15 | JX332 | STARLUX Airlines | Đến Taichung International Airport / Ching Chuang Kang Air Base RMQ | 19:15 19:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:25 | NX120 | Air Macau | Đến Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 19:25 19:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:30 | NX622 | Air Macau | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 19:30 19:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:40 | JX205 | STARLUX Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 17:45 | 19:40 19:16 | -24 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | NX978 | Air Macau | Đến Da Nang International Airport DAD | 19:40 19:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:50 | NX7 | Air Macau | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 16:10 | 19:50 19:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | MU2056 | China Eastern Airlines | Đến Shanghai Hongqiao International Airport SHA | 19:55 20:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:00 | BR834 | EVA Air | Đến Kaohsiung International Airport KHH | 20:00 20:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:05 | NX861 | Air Macau | Từ Narita International Airport NRT | 16:00 | 20:05 20:15 | +10 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | VU8502 | Vietravel Airlines | Đến Noi Bai International Airport HAN | 20:05 20:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:10 | BR806 | EVA Air | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 20:10 20:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:50 | JX206 | STARLUX Airlines | Đến Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 20:50 20:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 21:05 | NX950 | Air Macau | Đến Noi Bai International Airport HAN | 21:05 21:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:25 | NX986 | Air Macau | Đến Da Nang International Airport DAD | 21:25 21:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:35 | NX658 | Air Macau | Đến Kaohsiung International Airport KHH | 21:35 21:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:00 | NX386 | Air Macau | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 22:00 21:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 22:05 | NX615 | Air Macau | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 20:05 | 22:05 21:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 22:35 | NX951 | Air Macau | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 20:05 | 22:35 22:01 | -34 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | NX621 | Air Macau | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 22:00 | 23:55 23:35 | -20 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.