Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 39 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:35 | AT597 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:50 | 00:35 00:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | M38514 | ALL / N/A | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 00:50 | — | — | Theo lịch |
| 01:35 | AT596 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 01:35 01:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:30 | EC7695 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:10 | 08:30 08:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | EC7696 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:30 09:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:30 | U27696 | ALL / N/A | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:35 | LG371 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 07:15 | 10:35 10:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | VR690 | TACV | Từ Nelson Mandela International Airport RAI | 10:15 | 11:00 10:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | LG372 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 11:25 11:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:40 | TP1551 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:25 | 11:40 11:42 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | DK628 | Sunclass Airlines | Từ Stockholm-Arlanda Airport ARN | 07:00 | 11:50 11:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | VR690 | TACV | Đến Rhode Island T. F. Green International Airport PVD | 12:00 12:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:40 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 11:40 | 12:40 11:39 | -61 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | TP1552 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 12:45 12:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:00 | DK4362 | Sunclass Airlines | Đến Palma de Mallorca Airport PMI | 13:00 15:35 | — | +155 | Đã cất cánh |
| 13:05 | X37104 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 12:35 | 13:05 12:42 | -23 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 13:20 13:13 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 14:05 | X37104 | TUIfly | Đến Munich Airport MUC | 14:05 14:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:25 | U28995 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 10:15 | 14:25 16:09 | +104 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | UC1515 | LAN Cargo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 11:25 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 14:55 | QS4106 | Smartwings | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 14:20 | 14:55 14:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | U22823 | ALL / N/A | Từ Bristol Airport BRS | 11:20 | 15:15 14:56 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | U28996 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 15:20 17:21 | — | +121 | Đã cất cánh |
| 15:55 | QS4106 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 15:55 16:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:00 | U22824 | ALL / N/A | Đến Bristol Airport BRS | 16:00 16:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:00 | UC1515 | LAN Cargo | Đến Viracopos International Airport VCP | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:05 | BY704 | TUI Airways | Từ Birmingham Airport BHX | 14:15 | 18:05 19:10 | +65 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | BY322 | TUI Airways | Từ Glasgow Airport GLA | 14:00 | 18:20 18:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | BY705 | TUI Airways | Đến Birmingham Airport BHX | 19:20 20:39 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 19:21 | SAZ63 | South African Airways | Từ Zürich Airport ZRH | 16:20 | 19:21 19:15 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | BY323 | TUI Airways | Đến Glasgow Airport GLA | 19:30 19:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 19:48 | E45137 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 15:45 | 19:48 19:48 | 0 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | HC207 | Air Senegal | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 19:45 | 20:45 21:09 | +24 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | HC211 | Air Senegal | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 19:45 | 20:45 | — | Theo lịch |
| 21:20 | E45138 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 21:20 21:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:30 | HC207 | Air Senegal | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 21:30 | — | — | Theo lịch |
| 21:30 | HC212 | Air Senegal | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 21:30 | — | — | Theo lịch |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 23:21 | +6 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.