Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 32 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:50 | M38511 | ALL / N/A | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 00:50 | — | — | Theo lịch |
| 08:20 | EC7695 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:00 | 08:20 07:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | 7B231 | ALL / N/A | Đến Cesaria Evora International Airport VXE | 08:30 08:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:20 | EC7696 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:20 09:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:20 | U27696 | ALL / N/A | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | UC1512 | LAN Cargo | Từ Brussels Airport BRU | 08:00 | 11:05 | — | Theo lịch |
| 11:20 | DK818 | Sunclass Airlines | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | 07:00 | 11:20 10:27 | -53 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | 7B340 | ALL / N/A | Đến Aristides Pereira International Airport BVC | 11:25 11:11 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 12:15 | UC1512 | LAN Cargo | Đến Viracopos International Airport VCP | 12:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:25 | DK4338 | Sunclass Airlines | Đến Palma de Mallorca Airport PMI | 12:25 11:57 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 12:40 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 11:40 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 13:05 | 7B341 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 12:35 | 13:05 12:42 | -23 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 13:10 13:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 7B131 | ALL / N/A | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 13:45 13:22 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 14:45 | U22207 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 10:30 | 14:45 14:53 | +8 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | QS4104 | Smartwings | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 14:20 | 14:55 14:19 | -36 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | U22208 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 15:30 16:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 15:45 | EC3993 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 12:45 | 15:45 16:55 | +70 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | QS4104 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 15:55 15:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:00 | U23993 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 12:45 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:10 | EC6859 | easyJet Europe | Từ Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 13:40 | 16:10 16:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | X36150 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 16:00 | 16:30 16:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | EC3994 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 16:35 17:11 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 16:55 | EC3994 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 16:55 17:36 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 17:00 | EC6860 | easyJet Europe | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 17:00 17:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:30 | X36150 | TUIfly | Đến Hannover Airport HAJ | 17:30 17:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 18:07 | N8709 | ALL / N/A | Từ Shannon Airport SNN | 14:20 | 18:07 19:53 | +106 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | BY234 | TUI Airways | Từ Birmingham Airport BHX | 15:45 | 19:35 19:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | 7B233 | ALL / N/A | Đến Cesaria Evora International Airport VXE | 19:45 19:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:50 | BY235 | TUI Airways | Đến Birmingham Airport BHX | 20:50 21:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 23:02 | -13 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.