Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 41 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:24 | TP9036 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 22:30 | 00:24 00:24 | 0 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | M38517 | ALL / N/A | Đến Professor Urbano Ernesto Stumpf Airport SJK | 01:00 | — | — | Theo lịch |
| 01:00 | UC8517 | LAN Cargo | Đến Professor Urbano Ernesto Stumpf Airport SJK | 01:00 | — | — | Theo lịch |
| 01:35 | TP9021 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 01:35 01:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 10:50 | DK446 | Sunclass Airlines | Từ Billund Airport BLL | 07:00 | 10:50 10:15 | -35 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | X37106 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 10:30 | 11:05 10:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:06 | AMQ1124 | Aeroméxico | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 09:25 | 11:06 11:01 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | LG371 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 07:55 | 11:15 10:32 | -43 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | UC3611 | LAN Cargo | Từ Brussels Airport BRU | 08:00 | 12:05 | — | Theo lịch |
| 12:05 | X37106 | TUIfly | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 12:05 12:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:10 | LG372 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 12:10 12:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 12:45 | AMQ1125 | Aeroméxico | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 12:45 12:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:00 | OR3791 | TUI fly Netherlands | Từ Cesaria Evora International Airport VXE | 11:45 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:10 | DK4315 | Sunclass Airlines | Đến Palma de Mallorca Airport PMI | 13:10 13:12 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:15 | UC3611 | LAN Cargo | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:21 | UC1517 | LAN Cargo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 10:15 | 13:21 15:09 | +108 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | BY304 | TUI Airways | Từ London Gatwick Airport LGW | 09:40 | 13:30 13:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | OR3791 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 13:30 13:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:30 | P61196 | Privilege Style | Đến Bilbao Airport BIO | 13:30 13:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:05 | U28995 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 09:55 | 14:05 14:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | 7B235 | ALL / N/A | Đến Cesaria Evora International Airport VXE | 14:10 14:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:20 | P63176 | Privilege Style | Đến Bilbao Airport BIO | 14:20 13:49 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 14:50 | BY305 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 14:50 14:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:15 | EC6859 | easyJet Europe | Từ Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 12:45 | 15:15 15:30 | +15 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | U22823 | ALL / N/A | Từ Bristol Airport BRS | 11:20 | 15:15 16:14 | +59 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | U28996 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 15:20 15:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:00 | U22824 | ALL / N/A | Đến Bristol Airport BRS | 16:00 17:22 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 16:05 | EC6860 | easyJet Europe | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 16:05 16:38 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 16:50 | 7B135 | ALL / N/A | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 16:50 17:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 17:35 | E47003 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 13:55 | 17:35 19:23 | +108 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | BY800 | TUI Airways | Từ Newcastle International Airport NCL | 14:25 | 18:25 18:36 | +11 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | BY801 | TUI Airways | Đến Newcastle International Airport NCL | 19:40 20:23 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 20:00 | 3Z7604 | Smartwings Poland | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 15:25 | 20:00 20:27 | +27 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | E47004 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 20:15 20:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 20:20 | UC1511 | LAN Cargo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 17:04 | 20:20 22:22 | +122 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | 3Z7605 | Smartwings Poland | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 21:20 21:47 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 21:30 | UC1511 | LAN Cargo | Đến Ezeiza International Airport - Ministro Pistarini EZE | 21:30 | — | — | Theo lịch |
| 23:05 | UC3611 | LAN Cargo | Đến Curitiba-Afonso Pena International Airport CWB | 23:05 01:09 | — | +124 | Đã cất cánh |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 23:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | M38511 | ALL / N/A | Từ Brussels Airport BRU | 19:35 | 23:40 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.