Privilege Style
Tháng 11/2024 Privilege Style khai thác 2 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 287 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Chính thức · tháng 11/2024 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 2/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất1 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2023 | Chuyến bay khai thác 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | 2 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 2/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất1 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2023 | Lượt khách 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | 287 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 9/2021.
41 tháng 9/2021
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2020 | Tấn hàng hoá 2021 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | 41 | – |
| Tháng 8 | – | 210 | – |
| Tháng 9 | – | 41 | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 1/2022.
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 6/12 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2021 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 33,3% | – |
| Tháng 2 | 0,0% | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 100,0% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 20,0% | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 1/2022.
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 6/12 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2021 | Chuyến bị huỷ 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
Chuyến theo lịch theo tháng
2 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 1/2022.
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 6/12 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2021 | Chuyến theo lịch 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 2/35 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất1 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2023 | Ghế cung ứng 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | 550 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |