Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 36 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 00:35 | AT597 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:50 | 00:35 00:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 00:39 | M78323 | ALL / N/A | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 21:00 | 00:39 00:53 | +14 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | AT596 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 01:35 01:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:00 | EC7695 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:40 | 09:00 08:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | EC7696 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:50 09:43 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | HC211 | Air Senegal | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 09:00 | 10:00 10:21 | +21 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | HC212 | Air Senegal | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 10:45 11:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 11:10 | TB2031 | TUI fly Belgium | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 10:05 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | X37102 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 10:55 | 11:25 11:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | TB2031 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 11:35 11:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:25 | X37102 | TUIfly | Đến Düsseldorf Airport DUS | 12:25 12:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:15 | NO3865 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 12:45 | 13:15 13:25 | +10 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | U28995 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 09:35 | 13:45 13:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | UC1513 | LAN Cargo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 10:30 | 13:55 16:17 | +142 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | NO3865 | ALL / N/A | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 14:15 14:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:17 | YU633 | EuroAtlantic Airways | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 12:50 | 14:17 15:59 | +102 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | NO3812 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 14:25 14:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:45 | U28996 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 14:45 14:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:05 | UC1513 | LAN Cargo | Đến Viracopos International Airport VCP | 15:05 18:17 | — | +192 | Đã cất cánh |
| 15:25 | NO3812 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 14:55 | 15:25 15:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | EC6859 | easyJet Europe | Từ Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 13:20 | 15:50 15:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | NO3812 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 16:25 16:14 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 16:35 | 7O5170 | Smartwings Hungary | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 12:25 | 16:35 17:28 | +53 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | EC6860 | easyJet Europe | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 16:40 17:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:10 | UC3613 | LAN Cargo | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 14:30 | 17:10 16:31 | -39 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | 7O5171 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 17:35 18:47 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 18:15 | NAF33 | North American Airlines | Đến Gran Canaria Airport LPA | 18:15 18:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:20 | UC3613 | LAN Cargo | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 18:20 17:47 | — | -33 | Đã cất cánh |
| 18:20 | UC3613 | LAN Cargo | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 16:40 | 18:20 | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | BY556 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 14:15 | 18:25 18:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | UC3613 | LAN Cargo | Đến São Paulo/Guarulhos–Governor André Franco Montoro International Airport GRU | 19:30 17:47 | — | -103 | Đã cất cánh |
| 19:50 | BY557 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 19:50 19:49 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:45 | QE732 | ALL / N/A | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:30 | 21:45 21:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 23:32 | +17 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | M38513 | ALL / N/A | Từ Brussels Airport BRU | 19:35 | 23:40 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.