Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 44 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 00:50 | M38513 | ALL / N/A | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 00:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:45 | VR642 | TACV | Từ Nelson Mandela International Airport RAI | 06:00 | 06:45 | — | Theo lịch |
| 07:15 | VR642 | TACV | Từ Nelson Mandela International Airport RAI | 06:45 | 07:15 | — | Đã hạ cánh |
| 07:45 | VR642 | TACV | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:45 08:57 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 08:15 | VR642 | TACV | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 08:15 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:25 | EC7695 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:05 | 08:25 08:01 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | EC6859 | easyJet Europe | Từ Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 06:30 | 08:55 08:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | EC7696 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:15 09:10 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:35 | EC6860 | easyJet Europe | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 09:35 09:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:10 | DK632 | Sunclass Airlines | Từ Göteborg Landvetter Airport GOT | 07:00 | 11:10 11:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | UC3614 | LAN Cargo | Từ Brussels Airport BRU | 08:00 | 11:25 13:57 | +152 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | X36254 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 11:10 | 11:40 11:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | DK4355 | Sunclass Airlines | Đến Chania International Airport CHQ | 12:15 12:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:35 | UC3614 | LAN Cargo | Đến Viracopos International Airport VCP | 12:35 15:16 | — | +161 | Đã cất cánh |
| 12:40 | X36254 | TUIfly | Đến Stuttgart Airport STR | 12:40 12:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:50 | OR3793 | TUI fly Netherlands | Từ Cesaria Evora International Airport VXE | 11:35 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:15 | UC3614 | LAN Cargo | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | OR3793 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 13:20 13:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 14:05 | M38514 | ALL / N/A | Đến Viracopos International Airport VCP | 14:05 18:12 | — | +247 | Đã cất cánh |
| 14:10 | NO4864 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 13:40 | 14:10 13:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | U22207 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 10:30 | 14:45 14:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | NO4864 | ALL / N/A | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 15:10 15:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:20 | NO4723 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 14:50 | 15:20 14:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | U22208 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 15:30 15:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:45 | UC1514 | LAN Cargo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 11:15 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:00 | EC3993 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 13:00 | 16:00 16:53 | +53 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | NO4723 | ALL / N/A | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 16:20 16:09 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 16:50 | EC3994 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 16:50 17:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:55 | UC1514 | LAN Cargo | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 16:55 | — | — | Theo lịch |
| 17:10 | EC3994 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 17:10 17:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:10 | U23994 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 17:10 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | QS4146 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 13:20 | 17:30 16:57 | -33 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | BY782 | TUI Airways | Từ London Gatwick Airport LGW | 14:05 | 18:10 17:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | QS4147 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 18:30 18:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:25 | BY783 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:25 19:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:35 | BY416 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 15:25 | 19:35 19:37 | +2 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | M38514 | ALL / N/A | Từ Brussels Airport BRU | 09:30 | 20:45 16:47 | -238 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | BY417 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 20:50 20:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:00 | VR643 | TACV | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:45 | 21:00 21:26 | +26 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | VR643 | TACV | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 21:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 22:00 | VR643 | TACV | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 22:00 22:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 23:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | M38514 | ALL / N/A | Từ Brussels Airport BRU | 19:35 | 23:40 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.