Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 25/9/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 20 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 00:35 | AT597 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:50 | 00:35 00:20 | -15 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | AT596 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 01:35 01:20 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 08:30 | EC7695 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:10 | 08:30 08:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | EC7696 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:30 09:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:00 | VR690 | TACV | Từ Nelson Mandela International Airport RAI | 10:15 | 11:00 11:00 | 0 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | TP9293 | TAP Portugal | Từ Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 09:00 | 11:30 11:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | TP1551 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:25 | 11:40 11:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | VR690 | TACV | Đến Rhode Island T. F. Green International Airport PVD | 12:00 12:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:30 | TP9015 | TAP Portugal | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 12:30 12:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:45 | TP1552 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 12:45 12:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:05 | X37104 | TUIfly | Đến Munich Airport MUC | 14:05 15:19 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 14:55 | QS4106 | Smartwings | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 14:20 | 14:55 14:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | QS4106 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 15:55 16:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:00 | U22824 | easyJet | Đến Bristol Airport BRS | 16:00 16:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 19:25 | OR3741 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 19:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 19:30 | BY323 | TUI Airways | Đến Glasgow Airport GLA | 19:30 20:36 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 19:48 | E45137 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 15:45 | 19:48 20:29 | +41 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | E45138 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 21:20 22:07 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 23:16 | +1 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.