Mohammed V, Casablanca (CMN)
Sân bay quốc tế Mohammed V có 9.719 chuyến bay đi và đến trong tháng 8/2026, tăng 8,3% so với cùng kỳ năm trước, theo EUROCONTROL. Luỹ kế từ đầu năm: 67.435 chuyến bay đi và đến (1–8/2026), tăng 11,0% so với cùng kỳ năm trước.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7.328 | 8.632 | ▲ 17,8% |
| Tháng 2 | 6.419 | 7.212 | ▲ 12,4% |
| Tháng 3 | 6.353 | 7.347 | ▲ 15,6% |
| Tháng 4 | 7.586 | 8.143 | ▲ 7,3% |
| Tháng 5 | 7.682 | 8.205 | ▲ 6,8% |
| Tháng 6 | 7.689 | 8.315 | ▲ 8,1% |
| Tháng 7 | 8.742 | 9.862 | ▲ 12,8% |
| Tháng 8 | 8.975 | 9.719 | ▲ 8,3% |
| Tháng 9 | 8.006 | – | – |
| Tháng 10 | 8.078 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7.410 | – | – |
| Tháng 12 | 8.652 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 60.774 | 67.435 | ▲ 11,0% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 6.825 | 6.054 | 6.149 | 6.803 | 7.118 | 7.694 | 8.535 | 8.801 | 7.797 | 7.430 | 6.757 | 7.550 |
| 2025 | 7.328 | 6.419 | 6.353 | 7.586 | 7.682 | 7.689 | 8.742 | 8.975 | 8.006 | 8.078 | 7.410 | 8.652 |
| 2026 | 8.632 | 7.212 | 7.347 | 8.143 | 8.205 | 8.315 | 9.862 | 9.719 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 4.063 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Mohammed V trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay quốc tế Mohammed V mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 318 | 2.185 |
| 30/8/2026 | 322 | 2.169 |
| 29/8/2026 | 320 | 2.173 |
| 28/8/2026 | 327 | 2.168 |
| 27/8/2026 | 306 | 2.166 |
| 26/8/2026 | 300 | 2.162 |
| 25/8/2026 | 292 | 2.170 |
| 24/8/2026 | 302 | |
| 23/8/2026 | 326 | |
| 22/8/2026 | 315 | |
| 21/8/2026 | 325 | |
| 20/8/2026 | 302 | |
| 19/8/2026 | 308 |
Số liệu phủ một phần từ Eurostat Eurostat chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Mohammed V chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Mohammed V.
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Sân bay đầu kia | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Orly ORY | 4.471 | 1.897 |
| Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle CDG | 3.904 | 1.931 |
| Sân bay quốc tế Madrid Barajas MAD | 2.517 | 869 |
| Sân bay Lisboa Portela LIS | 2.070 | 618 |
| Sân bay Brussels BRU | 1.676 | 2.183 |
| Sân bay Bologna BLQ | 1.547 | 2.043 |
| Sân bay Barcelona BCN | 1.525 | 1.227 |
| Sân bay Istanbul IST | 1.454 | 3.304 |
| Sân bay quốc tế Sabiha Gökçen SAW | 1.373 | 3.350 |
| Sân bay Málaga AGP | 1.339 | 463 |
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 7/12/2024 → 25/10/2025
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 02:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 03:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 04:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 05:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 06:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 07:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 08:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 09:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 10:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 11:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 12:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 13:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 14:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 15:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 17 | 17 |
| 16:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 83 | 121 |
| 17:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 18:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 19:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 20:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 21:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 22:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 23:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 34 | 46 |
| Thứ Ba | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Tư | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Năm | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 33 | 46 |
| Thứ Sáu | Chưa có số liệu | — | — | — |
| Thứ Bảy | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 33 | 46 |
| Chủ Nhật | Chưa có số liệu | — | — | — |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 13 |
| T2 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 11 | 12 |
| T3 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 13 | 13 |
| T4 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 12 | 12 |
| T5 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 14 | 14 |
| T6 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 13 | 13 |
| T7 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 13 |
| T8 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 13 | 13 |
| T9 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 13 | 13 |
| T10 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 11 | 11 |
| T11 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T12 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 0 | 11 |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 63,8% 88
- Trễ trên 15 phút 8,7% 12
- Bị huỷ 27,5% 38
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.