Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 46 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 00:50 | M38513 | ALL / N/A | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 00:50 01:21 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 07:45 | VR642 | TACV | Từ Nelson Mandela International Airport RAI | 07:00 | 07:45 | — | Theo lịch |
| 08:25 | EC7695 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:05 | 08:25 08:00 | -25 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | VR642 | TACV | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 08:45 09:24 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 08:55 | EC6859 | easyJet Europe | Từ Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 06:30 | 08:55 08:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:15 | EC7696 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:15 09:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:15 | U27696 | ALL / N/A | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:15 | — | — | Theo lịch |
| 09:35 | EC6860 | easyJet Europe | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 09:35 10:30 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 10:37 | P63175 | Privilege Style | Từ Bilbao Airport BIO | 09:00 | 10:37 10:35 | -2 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | P61195 | Privilege Style | Từ Bilbao Airport BIO | 09:10 | 11:00 10:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | UC3614 | LAN Cargo | Từ Brussels Airport BRU | 08:00 | 11:25 16:15 | +290 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | X36254 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 11:10 | 11:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | UC3614 | LAN Cargo | Đến Viracopos International Airport VCP | 12:35 17:27 | — | +292 | Đã cất cánh |
| 12:40 | X36254 | TUIfly | Đến Stuttgart Airport STR | 12:40 12:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:50 | OR3793 | TUI fly Netherlands | Từ Cesaria Evora International Airport VXE | 11:35 | 12:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | NAF33 | North American Airlines | Đến Gran Canaria Airport LPA | 13:00 13:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:20 | OR3793 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 13:20 13:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:05 | M38514 | ALL / N/A | Đến Viracopos International Airport VCP | 14:05 15:42 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 14:10 | NO4864 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 13:40 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:45 | U22207 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 10:30 | 14:45 14:07 | -38 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | NO4864 | ALL / N/A | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 15:10 15:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 15:20 | NO4723 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 14:50 | 15:20 15:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | U22208 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 15:30 15:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:45 | UC1514 | LAN Cargo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 11:15 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 16:00 | EC3993 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 13:00 | 16:00 18:57 | +177 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | U23993 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 13:00 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:20 | NO4723 | ALL / N/A | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 16:20 16:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 16:50 | EC3994 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 16:50 19:28 | — | +158 | Đã cất cánh |
| 16:55 | UC1514 | LAN Cargo | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 16:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:10 | EC3994 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 17:10 19:36 | — | +146 | Đã cất cánh |
| 17:10 | U23994 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 17:10 19:29 | — | +139 | Đã cất cánh |
| 17:30 | QS4146 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 13:20 | 17:30 16:49 | -41 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | BY782 | TUI Airways | Từ London Gatwick Airport LGW | 14:05 | 18:10 17:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | QS4147 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 18:30 18:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 19:15 | 7B232 | ALL / N/A | Từ Cesaria Evora International Airport VXE | 18:25 | 19:15 19:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | BY783 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:25 19:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 19:25 | OR3793 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 19:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 19:35 | BY416 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 15:25 | 19:35 19:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | 7B233 | ALL / N/A | Đến Cesaria Evora International Airport VXE | 19:45 19:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 20:45 | M38514 | ALL / N/A | Từ Brussels Airport BRU | 09:30 | 20:45 14:26 | -379 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | BY417 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 20:50 20:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 22:00 | VR643 | TACV | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 18:45 | 22:00 21:41 | -19 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | VR643 | TACV | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 22:55 22:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 22:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | M38514 | ALL / N/A | Từ Brussels Airport BRU | 19:35 | 23:40 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.