Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 43 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 00:35 | AT597 | Royal Air Maroc | Từ Mohammed V International Airport CMN | 21:50 | 00:35 00:03 | -32 | Đã hạ cánh |
| 01:35 | AT596 | Royal Air Maroc | Đến Mohammed V International Airport CMN | 01:35 01:14 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 09:00 | EC7695 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:40 | 09:00 08:28 | -32 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | EC7696 | easyJet Europe | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 09:50 09:41 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 10:00 | HC211 | Air Senegal | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 09:00 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:45 | HC212 | Air Senegal | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 10:45 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | TB2031 | TUI fly Belgium | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 10:05 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:10 | X32031 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 10:05 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | X37102 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 10:55 | 11:25 10:55 | -30 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | TB2031 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 11:35 11:58 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 12:25 | X37102 | TUIfly | Đến Düsseldorf Airport DUS | 12:25 12:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:40 | DK444 | Sunclass Airlines | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | 08:40 | 12:40 12:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | NO3865 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 12:45 | 13:15 12:48 | -27 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | HC211 | Air Senegal | Từ Blaise Diagne International Airport DSS | 12:40 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:45 | U28995 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 09:35 | 13:45 13:22 | -23 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | DK4363 | Sunclass Airlines | Đến Chania International Airport CHQ | 13:50 13:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:55 | UC1513 | LAN Cargo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 10:30 | 13:55 15:22 | +87 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | NO3865 | ALL / N/A | Đến Il Caravaggio International Airport BGY | 14:15 14:08 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 14:25 | HC212 | Air Senegal | Đến Blaise Diagne International Airport DSS | 14:25 | — | — | Theo lịch |
| 14:25 | NO3812 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 14:25 14:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 14:45 | U28996 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 14:45 14:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:45 | UC1513 | LAN Cargo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 10:15 | 14:45 | — | Theo lịch |
| 15:00 | 7B135 | ALL / N/A | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 15:00 15:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:05 | UC1513 | LAN Cargo | Đến Viracopos International Airport VCP | 15:05 16:57 | — | +112 | Đã cất cánh |
| 15:25 | NO3812 | ALL / N/A | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 14:55 | 15:25 15:23 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | EC6859 | easyJet Europe | Từ Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 13:20 | 15:50 15:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | UC1513 | LAN Cargo | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 15:55 | — | — | Theo lịch |
| 16:25 | NO3812 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 16:25 16:06 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 16:30 | M38513 | ALL / N/A | Đến Viracopos International Airport VCP | 16:30 22:21 | — | +351 | Đã cất cánh |
| 16:30 | UC8513 | LAN Cargo | Đến Viracopos International Airport VCP | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:35 | 7O5170 | Smartwings Hungary | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 12:25 | 16:35 16:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | EC6860 | easyJet Europe | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 16:40 17:03 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 17:10 | UC3613 | LAN Cargo | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 14:30 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:35 | 7O5171 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 17:35 17:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:20 | UC3613 | LAN Cargo | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 16:40 | 18:20 19:48 | +88 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | UC3613 | LAN Cargo | Đến Pinto Martins International Airport FOR | 18:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | BY556 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 14:15 | 18:25 18:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | UC3613 | LAN Cargo | Đến São Paulo/Guarulhos–Governor André Franco Montoro International Airport GRU | 19:30 00:33 | — | +303 | Đã cất cánh |
| 19:50 | BY557 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 19:50 19:43 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 22:07 | HC207 | Air Senegal | Đến Nelson Mandela International Airport RAI | 22:07 22:07 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 23:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | M38513 | ALL / N/A | Từ Brussels Airport BRU | 19:35 | 23:40 17:41 | -359 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.