ICAO TOM

TUI Airways

Tháng 3/2019 TUI Airways khai thác 4 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 316 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chính thức · tháng 3/2019 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuyến bay khai thác theo tháng

Chuỗi dừng ở tháng 3/2019.

4 tháng 3/2019

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm

chỉ đếm chuyến cất cánh từ 2 sân bay có bảng chuyến bay do Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ) công bố — chưa gồm chuyến hãng cất cánh ở nơi khác; một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay
Các kỳ gần nhất24 kỳ
24 trong 24
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
17/10/2026440
16/10/2026540
15/10/2026739
14/10/2026638
13/10/2026238
12/10/20261239
11/10/2026439
10/10/2026438
9/10/2026438
8/10/2026638
7/10/2026639
6/10/2026344
5/10/20261245
4/10/2026345
3/10/2026445
2/10/2026446
1/10/2026750
30/9/20261150
29/9/2026450
28/9/20261250
27/9/2026350
26/9/2026548
25/9/2026848
24/9/2026744

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 3/2019.

316 tháng 3/2019

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

1 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

653 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 3/2019.

892 tháng 3/2019

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Môi trường

CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)

Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.

TUI Airways báo cáo 615.538 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2025 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.

NămCO₂ đã kiểm định (tấn)
2025615.538
2024624.129
2023429.697
2022442.446
2021119.694
2020144.713
2019953.555
2018960.503
2017903.316
2016857.069
2015766.224
2014722.795
2013731.877

Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.

Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…