Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Amílcar Cabral ngày 24/9/2026
Sân bay quốc tế Amílcar Cabral có 20 chuyến bay ngày 24/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | TP1550 | TAP Portugal | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 00:15 00:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:25 | EC7695 | easyJet Europe | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 06:05 | 08:25 08:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | EC6859 | easyJet Europe | Từ Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 06:30 | 08:55 08:58 | +3 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | EC6860 | easyJet Europe | Đến Francisco de Sá Carneiro Airport OPO | 09:35 09:48 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 11:40 | X36254 | TUIfly | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 11:10 | 11:40 11:14 | -26 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | X36254 | TUIfly | Đến Stuttgart Airport STR | 12:40 12:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:20 | OR3793 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 13:20 13:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 7B136 | BBN Airlines Indonesia | Từ Nelson Mandela International Airport RAI | 12:55 | 13:45 13:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | NO4864 | Aus-Air | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 13:40 | 14:10 13:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 7B360 | BBN Airlines Indonesia | Đến Preguiça Airport SNE | 14:15 14:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:10 | NO4864 | Aus-Air | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 15:10 15:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:20 | NO4723 | Aus-Air | Từ Aristides Pereira International Airport BVC | 14:50 | 15:20 15:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | U22208 | easyJet | Đến Manchester Airport MAN | 15:30 16:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 16:20 | NO4723 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 16:20 16:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:50 | EC3994 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 16:50 16:44 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 17:10 | EC3994 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 17:10 17:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:10 | BY782 | TUI Airways | Từ London Gatwick Airport LGW | 14:20 | 18:10 18:38 | +28 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | BY783 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:25 19:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 20:50 | BY417 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 20:50 21:36 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 23:15 | TP1549 | TAP Portugal | Từ Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 21:05 | 23:15 23:14 | -1 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.