ICAO LGL

Luxair

Tháng 10/1999 Luxair khai thác 34 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 3.975 lượt khách và 76 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 1998Chuyến bay khai thác 1999So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–4–
Tháng 4–36–
Tháng 5–32–
Tháng 6–36–
Tháng 7–36–
Tháng 8–34–
Tháng 9–34–
Tháng 10–34–
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm

chỉ đếm chuyến cất cánh từ 2 sân bay có bảng chuyến bay do Avinor AS công bố — chưa gồm chuyến hãng cất cánh ở nơi khác; một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
16/10/202617
15/10/202617
11/10/202617
10/10/202617
9/10/202617
8/10/202617
7/10/202617
4/10/202617
2/10/202617
1/10/202617
30/9/202618
27/9/202618
26/9/20261
25/9/20261
24/9/20261
20/9/20261
19/9/20262
18/9/20261

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳLượt khách 1998Lượt khách 1999So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–84–
Tháng 4–1.313–
Tháng 5–2.271–
Tháng 6–4.724–
Tháng 7–6.732–
Tháng 8–6.958–
Tháng 9–5.842–
Tháng 10–3.975–
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳTấn hàng hoá 1998Tấn hàng hoá 1999So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–23–
Tháng 4–68–
Tháng 5–67–
Tháng 6–190–
Tháng 7–169–
Tháng 8–122–
Tháng 9–135–
Tháng 10–76–
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

130 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳGhế cung ứng 1998Ghế cung ứng 1999So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–984–
Tháng 4–8.856–
Tháng 5–7.872–
Tháng 6–8.856–
Tháng 7–8.856–
Tháng 8–8.364–
Tháng 9–8.364–
Tháng 10–8.364–
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳHệ số tải 1998Hệ số tải 1999So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–8,5%–
Tháng 4–14,8%–
Tháng 5–28,8%–
Tháng 6–53,3%–
Tháng 7–76,0%–
Tháng 8–83,2%–
Tháng 9–69,8%–
Tháng 10–47,5%–
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Môi trường

CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)

Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.

Luxair báo cáo 247.897 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2024 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.

NămCO₂ đã kiểm định (tấn)
2024247.897
2023206.760
2022181.021
2021112.178
202082.689
2019195.264
2018195.578
2017178.741
2016174.508
2015163.617
2014143.222
2013127.815

Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.

Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…