Luxair
Tháng 10/1999 Luxair khai thác 34 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 3.975 lượt khách và 76 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Chuyến bay khai thác34
- Lượt khách3.975
- Tấn hàng hoá76
- Môi trường247.897▲ 19,9%so với năm 2023CO₂ đã kiểm định, tấn (EU ETS)
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Luxair mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 1998 | Chuyến bay khai thác 1999 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 4 | – |
| Tháng 4 | – | 36 | – |
| Tháng 5 | – | 32 | – |
| Tháng 6 | – | 36 | – |
| Tháng 7 | – | 36 | – |
| Tháng 8 | – | 34 | – |
| Tháng 9 | – | 34 | – |
| Tháng 10 | – | 34 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 16/10/2026 | 1 | 7 |
| 15/10/2026 | 1 | 7 |
| 11/10/2026 | 1 | 7 |
| 10/10/2026 | 1 | 7 |
| 9/10/2026 | 1 | 7 |
| 8/10/2026 | 1 | 7 |
| 7/10/2026 | 1 | 7 |
| 4/10/2026 | 1 | 7 |
| 2/10/2026 | 1 | 7 |
| 1/10/2026 | 1 | 7 |
| 30/9/2026 | 1 | 8 |
| 27/9/2026 | 1 | 8 |
| 26/9/2026 | 1 | |
| 25/9/2026 | 1 | |
| 24/9/2026 | 1 | |
| 20/9/2026 | 1 | |
| 19/9/2026 | 2 | |
| 18/9/2026 | 1 |
Lượt khách theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Luxair mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 1998 | Lượt khách 1999 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 84 | – |
| Tháng 4 | – | 1.313 | – |
| Tháng 5 | – | 2.271 | – |
| Tháng 6 | – | 4.724 | – |
| Tháng 7 | – | 6.732 | – |
| Tháng 8 | – | 6.958 | – |
| Tháng 9 | – | 5.842 | – |
| Tháng 10 | – | 3.975 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Luxair mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 1998 | Tấn hàng hoá 1999 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 23 | – |
| Tháng 4 | – | 68 | – |
| Tháng 5 | – | 67 | – |
| Tháng 6 | – | 190 | – |
| Tháng 7 | – | 169 | – |
| Tháng 8 | – | 122 | – |
| Tháng 9 | – | 135 | – |
| Tháng 10 | – | 76 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
130 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Luxair mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 1998 | Ghế cung ứng 1999 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 984 | – |
| Tháng 4 | – | 8.856 | – |
| Tháng 5 | – | 7.872 | – |
| Tháng 6 | – | 8.856 | – |
| Tháng 7 | – | 8.856 | – |
| Tháng 8 | – | 8.364 | – |
| Tháng 9 | – | 8.364 | – |
| Tháng 10 | – | 8.364 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Chuỗi còn ngắn — Luxair mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 1998 | Hệ số tải 1999 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 8,5% | – |
| Tháng 4 | – | 14,8% | – |
| Tháng 5 | – | 28,8% | – |
| Tháng 6 | – | 53,3% | – |
| Tháng 7 | – | 76,0% | – |
| Tháng 8 | – | 83,2% | – |
| Tháng 9 | – | 69,8% | – |
| Tháng 10 | – | 47,5% | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Môi trường
CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)
Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.Luxair báo cáo 247.897 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2024 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.
| Năm | CO₂ đã kiểm định (tấn) |
|---|---|
| 2024 | 247.897 |
| 2023 | 206.760 |
| 2022 | 181.021 |
| 2021 | 112.178 |
| 2020 | 82.689 |
| 2019 | 195.264 |
| 2018 | 195.578 |
| 2017 | 178.741 |
| 2016 | 174.508 |
| 2015 | 163.617 |
| 2014 | 143.222 |
| 2013 | 127.815 |
Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS