Các chuyến bay tại sân bay Djerba-Zarzis ngày 27/9/2026
Sân bay Djerba-Zarzis có 39 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 | BJ7612 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:00 03:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 03:30 | BJ7646 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 03:30 03:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 05:00 | BJ740 | Nouvel Air Tunisie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 05:00 05:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8497 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:45 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:45 | TU694 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 06:45 06:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BJ554 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:00 07:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 07:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:00 | UG2 | SevenAir | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 07:00 | 08:00 07:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | WK126 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 07:15 | 08:40 08:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | UG3 | SevenAir | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 08:45 08:33 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TO6306 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 07:40 | 09:30 09:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | WK127 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:30 09:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BJ7613 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:00 | 10:00 09:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | TO6307 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:15 10:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:20 | BJ741 | Nouvel Air Tunisie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:10 | 10:20 10:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | BJ2972 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:50 11:07 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:50 | TO8392 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 10:00 | 11:50 11:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | BJ704 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 12:00 12:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:00 | BJ762 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lille Airport LIL | 12:00 12:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:10 | DS1483 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 10:50 | 12:10 12:19 | +9 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | TU588 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:35 12:43 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:40 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 12:40 13:08 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 12:50 | TO8393 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 12:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:00 | DS1484 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 13:00 13:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TU635 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:45 | 13:35 13:46 | +11 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | BJ555 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:00 | 13:50 13:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | TU654 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:00 15:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:05 | BJ508 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:05 15:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:10 | FB6824 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 17:10 18:06 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 18:05 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 16:50 | 18:05 18:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 18:24 | 5O763 | ASL Airlines France | Từ Lille Airport LIL | 16:35 | 18:24 18:47 | +23 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | BJ705 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 16:45 | 18:30 18:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | TU682 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 19:10 19:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:30 | BJ574 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 19:30 19:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:35 | 5O764 | ASL Airlines France | Đến Lille Airport LIL | 19:35 19:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BJ588 | Nouvel Air Tunisie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 19:45 19:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 20:15 | UG11 | SevenAir | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 20:15 20:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:35 | TO8496 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:35 22:27 | -8 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.