Bulgaria Air
OpenSky ghi được 7 chuyến bay đi và đến của Bulgaria Air trong tháng 8/2026 — chỉ là mẫu từ các trạm thu tình nguyện, không phải số chính thức.
- Chuyến bay (đi + đến)7trạm thu tín hiệu
- Môi trường88.698▲ 2,7%so với năm 2023CO₂ đã kiểm định, tấn (EU ETS)
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
7 tháng 8/2026
theo OpenSky Network
Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm
Chuỗi còn ngắn — Bulgaria Air mới có 6 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất6 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được |
|---|---|
| 16/10/2026 | 1 |
| 10/10/2026 | 1 |
| 9/10/2026 | 1 |
| 2/10/2026 | 1 |
| 26/9/2026 | 1 |
| 19/9/2026 | 1 |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
138 tháng 9/2026
theo Avionio
Môi trường
CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)
Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.Bulgaria Air báo cáo 88.698 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2024 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.
| Năm | CO₂ đã kiểm định (tấn) |
|---|---|
| 2024 | 88.698 |
| 2023 | 86.355 |
| 2022 | 70.936 |
| 2021 | 61.923 |
| 2020 | 75.548 |
| 2019 | 139.952 |
| 2018 | 120.564 |
| 2017 | 125.682 |
| 2016 | 146.784 |
| 2015 | 145.513 |
| 2014 | 136.545 |
| 2013 | 132.435 |
Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS