Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 34 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:11 | B5413 | BBN Airlines | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 23:00 | 00:11 | — | Theo lịch |
| 07:40 | LG961 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 06:05 | 07:40 07:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | DS1567 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 07:05 | 08:05 08:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | TB2751 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 06:25 | 08:25 07:52 | -33 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | LG962 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 08:30 08:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:00 | BY628 | TUI Airways | Từ Cardiff International Airport CWL | 06:00 | 09:00 08:40 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:00 09:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:00 | TB2752 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 09:00 09:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:00 | X32752 | TUIfly | Đến Brussels Airport BRU | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:35 | BY518 | TUI Airways | Từ London Gatwick Airport LGW | 06:40 | 09:35 09:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | U23491 | ALL / N/A | Từ Liverpool John Lennon Airport LPL | 06:20 | 09:40 09:06 | -34 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | BY629 | TUI Airways | Đến Cardiff International Airport CWL | 10:00 10:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BY886 | TUI Airways | Từ Birmingham Airport BHX | 07:05 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:25 | U23492 | ALL / N/A | Đến Liverpool John Lennon Airport LPL | 10:25 10:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 10:35 | BY519 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:35 10:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:50 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 07:45 | 10:50 10:17 | -33 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BY887 | TUI Airways | Đến Birmingham Airport BHX | 11:00 12:05 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 11:45 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 11:45 11:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:05 | B5414 | BBN Airlines | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 12:05 13:35 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 12:45 | EB2274 | Wamos Air | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 10:05 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 12:45 | SV2274 | Saudia | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 10:05 | 12:45 12:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 13:06 | LO6451 | LOT Polish Airlines | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 11:10 | 13:06 13:12 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | LO6452 | LOT Polish Airlines | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 14:20 14:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:25 | SV2275 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 14:25 14:59 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 18:40 | U28853 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 15:35 | 18:40 | — | Theo lịch |
| 19:40 | U28854 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:40 19:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:00 | U22275 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 16:40 | 20:00 20:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | U23071 | ALL / N/A | Từ Belfast International Airport BFS | 16:15 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:15 | U23329 | ALL / N/A | Từ Edinburgh Airport EDI | 16:40 | 20:15 20:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | U23072 | ALL / N/A | Đến Belfast International Airport BFS | 20:45 22:15 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 20:55 | U22282 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 20:55 21:17 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 20:55 | U22639 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 17:45 | 20:55 20:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | U23330 | ALL / N/A | Đến Edinburgh Airport EDI | 21:15 21:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 21:50 | U22640 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 21:50 22:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.