Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 56 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 56 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 56 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:53 | P8196 | SprintAir | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 23:15 | 01:53 02:04 | +11 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | P8197 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 03:30 03:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 03:38 | E41357 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:05 | 03:38 | — | Theo lịch |
| 03:48 | E44501 | ALL / N/A | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 02:05 | 03:48 03:39 | -9 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | P8197 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 04:00 | — | — | Theo lịch |
| 04:07 | E44089 | ALL / N/A | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 02:05 | 04:07 04:08 | +1 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | E44803 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:45 | 04:20 04:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | E44502 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 04:30 04:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 04:45 | E41358 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 04:45 04:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 05:00 | E44502 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 05:00 | — | — | Theo lịch |
| 05:15 | E44802 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 05:15 05:37 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 05:20 | E44090 | ALL / N/A | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 05:20 05:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:16 | E47971 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 04:40 | 06:16 | — | Theo lịch |
| 07:20 | E47068 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 07:20 07:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:00 | DS1567 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 07:00 | 08:00 08:18 | +18 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 08:45 09:28 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 09:04 | E47517 | ALL / N/A | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 07:15 | 09:04 09:04 | 0 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | U26617 | ALL / N/A | Từ Birmingham Airport BHX | 06:25 | 09:35 09:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:42 | LO6549 | LOT Polish Airlines | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 07:40 | 09:42 10:03 | +21 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | U22281 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 06:15 | 09:45 09:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | E47518 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 09:55 10:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:00 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 06:55 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:30 | U26618 | ALL / N/A | Đến Birmingham Airport BHX | 10:30 10:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:35 | LO6550 | LOT Polish Airlines | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 10:35 11:12 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 10:45 | U22282 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 10:45 11:32 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 10:45 | U22639 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 07:30 | 10:45 10:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | BY466 | TUI Airways | Từ East Midlands Airport EMA | 07:55 | 10:55 11:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | FB8741 | Bulgaria Air | Từ Hurghada International Airport HRG | 09:50 | 11:00 11:51 | +51 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 11:15 11:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:30 | U22640 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 11:30 11:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:40 | FB8742 | Bulgaria Air | Đến Varna Airport VAR | 11:40 12:47 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 11:55 | BY467 | TUI Airways | Đến East Midlands Airport EMA | 11:55 12:30 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 12:29 | E44801 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 10:25 | 12:29 | — | Theo lịch |
| 13:15 | E44664 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 13:15 14:03 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 13:40 | E47067 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 11:50 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:50 | E47067 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 12:00 | 13:50 | — | Theo lịch |
| 14:25 | E47972 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 14:25 14:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:45 | E47972 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 17:13 | LO6331 | LOT Polish Airlines | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 15:10 | 17:13 17:23 | +10 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | FB7729 | Bulgaria Air | Từ Varna Airport VAR | 17:00 | 17:40 17:59 | +19 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | FB7730 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 18:20 18:55 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 18:20 | LO6332 | LOT Polish Airlines | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 18:20 18:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:25 | U28853 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 15:20 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:35 | U23171 | ALL / N/A | Từ Glasgow Airport GLA | 14:55 | 18:35 | — | Theo lịch |
| 18:45 | U25623 | ALL / N/A | Từ Newcastle International Airport NCL | 15:20 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 18:55 | U22791 | ALL / N/A | Từ Bristol Airport BRS | 15:45 | 18:55 18:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | U23172 | ALL / N/A | Đến Glasgow Airport GLA | 19:25 20:09 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 19:25 | U28854 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:25 21:54 | — | +149 | Đã cất cánh |
| 19:37 | E44663 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 17:45 | 19:37 | — | Theo lịch |
| 19:39 | E41033 | ALL / N/A | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 17:25 | 19:39 20:02 | +23 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | U25624 | ALL / N/A | Đến Newcastle International Airport NCL | 19:45 21:44 | — | +119 | Đã cất cánh |
| 20:00 | U22792 | ALL / N/A | Đến Bristol Airport BRS | 20:00 20:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 20:20 | E44804 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:20 21:17 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 20:40 | E41034 | ALL / N/A | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 20:40 21:04 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 21:40 | U23491 | ALL / N/A | Từ Liverpool John Lennon Airport LPL | 18:20 | 21:40 21:15 | -25 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | U23492 | ALL / N/A | Đến Liverpool John Lennon Airport LPL | 22:25 22:27 | — | +2 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.