Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 41 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:20 | E44031 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:50 | 05:20 05:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 06:15 | E44032 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 06:15 06:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 06:35 | H3112 | Hello Jets | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 04:00 | 06:35 | — | Theo lịch |
| 07:15 | DS1567 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:15 | 07:15 07:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | H3113 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:35 08:26 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 08:00 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 08:00 08:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:00 | U21568 | easyJet | Đến Geneva International Airport GVA | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:55 | BY766 | TUI Airways | Từ Bristol Airport BRS | 06:00 | 08:55 08:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | U25729 | easyJet | Từ London Southend Airport SEN | 06:30 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:30 | U28853 | easyJet | Từ London Gatwick Airport LGW | 06:25 | 09:30 09:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | U25623 | easyJet | Từ Newcastle International Airport NCL | 06:10 | 09:35 09:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | BY580 | TUI Airways | Từ East Midlands Airport EMA | 06:40 | 09:40 09:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | DS1277 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:25 | 09:40 09:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | BY767 | TUI Airways | Đến Bristol Airport BRS | 09:55 10:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:05 | U22275 | easyJet | Từ Manchester Airport MAN | 06:40 | 10:05 10:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | U25730 | easyJet | Đến London Southend Airport SEN | 10:10 10:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 10:20 | U22641 | easyJet | Từ London Luton Airport LTN | 07:05 | 10:20 10:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | DS1278 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 10:25 11:14 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U25624 | easyJet | Đến Newcastle International Airport NCL | 10:30 10:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U28854 | easyJet | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:30 10:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 10:45 | BY581 | TUI Airways | Đến East Midlands Airport EMA | 10:45 11:12 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 11:00 | U22276 | easyJet | Đến Manchester Airport MAN | 11:00 11:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 11:27 | E44091 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 09:50 | 11:27 11:29 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | U22642 | easyJet | Đến London Luton Airport LTN | 11:55 12:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:35 | E44092 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 12:35 12:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:36 | E44029 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 12:45 | 14:36 14:42 | +6 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | E44030 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 15:55 15:44 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 16:25 | U28845 | easyJet | Từ London Gatwick Airport LGW | 13:20 | 16:25 16:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:56 | P8196 | SprintAir | Từ Frankfurt-Hahn Airport HHN | 14:15 | 16:56 | — | Theo lịch |
| 17:40 | U28846 | easyJet | Đến London Gatwick Airport LGW | 17:40 17:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:40 | BY262 | TUI Airways | Từ Newcastle International Airport NCL | 15:20 | 18:40 | — | Theo lịch |
| 19:00 | P8197 | SprintAir | Đến Frankfurt-Hahn Airport HHN | 19:00 20:21 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 19:05 | TB2711 | TUI fly Belgium | Từ Djerba Zarzis International Airport DJE | 17:55 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:30 | U23171 | easyJet | Từ Glasgow Airport GLA | 15:50 | 19:30 19:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | TB2711 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 19:35 20:11 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 19:35 | U26617 | easyJet | Từ Birmingham Airport BHX | 16:25 | 19:35 | — | Theo lịch |
| 19:50 | BY850 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 16:40 | 19:50 19:42 | -8 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | BY263 | TUI Airways | Đến Newcastle International Airport NCL | 19:55 21:05 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 20:15 | U23172 | easyJet | Đến Glasgow Airport GLA | 20:15 21:24 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 20:20 | U26618 | easyJet | Đến Birmingham Airport BHX | 20:20 21:21 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 21:05 | BY851 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 21:05 21:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.