Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 24 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:46 | P8196 | SprintAir | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 23:15 | 01:46 02:19 | +33 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | P8197 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 04:00 04:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:00 | U28853 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 05:55 | 09:00 08:35 | -25 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | U23491 | ALL / N/A | Từ Liverpool John Lennon Airport LPL | 06:05 | 09:25 09:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | U23329 | ALL / N/A | Từ Edinburgh Airport EDI | 06:15 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 09:54 | SAZ51 | South African Airways | Từ Zürich Airport ZRH | 08:50 | 09:54 09:43 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | U28854 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:00 10:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:10 | U23492 | ALL / N/A | Đến Liverpool John Lennon Airport LPL | 10:10 10:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:40 | SAZ52 | South African Airways | Đến Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 10:40 10:56 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:40 | U22639 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 07:25 | 10:40 10:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | U23330 | ALL / N/A | Đến Edinburgh Airport EDI | 10:45 11:46 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 11:25 | U22640 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 11:25 12:14 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 14:30 | DS1567 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 13:30 | 14:30 14:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 15:15 15:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 17:50 | U23071 | ALL / N/A | Từ Belfast International Airport BFS | 14:05 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 18:30 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 15:25 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 18:35 | U23072 | ALL / N/A | Đến Belfast International Airport BFS | 18:35 20:34 | — | +119 | Đã cất cánh |
| 19:25 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:25 20:51 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 19:35 | U26617 | ALL / N/A | Từ Birmingham Airport BHX | 16:25 | 19:35 19:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | BY622 | TUI Airways | Từ London Stansted Airport STN | 17:15 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:20 | U26618 | ALL / N/A | Đến Birmingham Airport BHX | 20:20 20:41 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 21:10 | BY623 | TUI Airways | Đến London Stansted Airport STN | 21:10 22:06 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 21:55 | U22281 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 18:35 | 21:55 21:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | U22282 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 22:50 22:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.