Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 38 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:16 | B5411 | BBN Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:35 | 03:16 03:27 | +11 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | HN3463 | Heston Airlines | Từ Lennart Meri Tallinn Airport TLL | 05:30 | 07:25 07:41 | +16 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | LG961 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 06:05 | 07:40 07:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | BY468 | TUI Airways | Từ Birmingham Airport BHX | 05:25 | 08:20 08:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | LG962 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 08:30 08:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:35 | BY858 | TUI Airways | Từ London Gatwick Airport LGW | 05:40 | 08:35 08:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | HN3582 | Heston Airlines | Đến Riga International Airport RIX | 08:40 08:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:50 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 05:45 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:10 | BY528 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 06:00 | 09:10 | — | Theo lịch |
| 09:20 | BY469 | TUI Airways | Đến Birmingham Airport BHX | 09:20 09:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:20 | U22793 | ALL / N/A | Từ Bristol Airport BRS | 06:10 | 09:20 09:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | BY838 | TUI Airways | Từ Cardiff International Airport CWL | 06:45 | 09:45 09:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | BY859 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 09:50 10:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:50 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 09:50 10:40 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 09:55 | U22639 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 06:35 | 09:55 09:23 | -32 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | U25729 | ALL / N/A | Từ London Southend Airport SEN | 07:00 | 09:55 | — | Theo lịch |
| 10:15 | U22794 | ALL / N/A | Đến Bristol Airport BRS | 10:15 10:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:20 | FB7845 | Bulgaria Air | Từ Fes Saïss International Airport FEZ | 07:30 | 10:20 | — | Theo lịch |
| 10:25 | BY529 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 10:25 11:23 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 10:45 | BY839 | TUI Airways | Đến Cardiff International Airport CWL | 10:45 11:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:45 | U25730 | ALL / N/A | Đến London Southend Airport SEN | 10:45 10:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:50 | U22640 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:10 | FB7846 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 11:10 | — | — | Theo lịch |
| 16:40 | FB7710 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 16:40 17:59 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 17:00 | FB7709 | Bulgaria Air | Từ Sofia Airport SOF | 15:20 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:11 | HN3581 | Heston Airlines | Từ Riga International Airport RIX | 15:25 | 17:11 17:35 | +24 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | B5412 | BBN Airlines | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 17:35 19:01 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 18:10 | HN3464 | Heston Airlines | Đến Lennart Meri Tallinn Airport TLL | 18:10 18:36 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 18:40 | U22275 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 15:20 | 18:40 | — | Theo lịch |
| 19:15 | BY588 | TUI Airways | Từ Newcastle International Airport NCL | 15:55 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 19:35 | U22276 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 19:35 20:20 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BY660 | TUI Airways | Từ London Stansted Airport STN | 16:45 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:15 | BY589 | TUI Airways | Đến Newcastle International Airport NCL | 20:15 20:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 20:40 | BY228 | TUI Airways | Từ East Midlands Airport EMA | 17:40 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 20:45 | BY661 | TUI Airways | Đến London Stansted Airport STN | 20:45 21:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 21:05 | BY420 | TUI Airways | Từ Glasgow Airport GLA | 17:30 | 21:05 | — | Theo lịch |
| 21:40 | BY229 | TUI Airways | Đến East Midlands Airport EMA | 21:40 21:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 22:05 | BY421 | TUI Airways | Đến Glasgow Airport GLA | 22:05 23:38 | — | +93 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.