Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 38 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:32 | E41341 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:05 | 03:32 03:39 | +7 | Đã hạ cánh |
| 03:49 | E47291 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 02:10 | 03:49 03:44 | -5 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | E41344 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 04:45 05:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 05:10 | E41664 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 05:10 05:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:50 | E44017 | ALL / N/A | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 06:15 | 07:50 08:08 | +18 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | BY490 | TUI Airways | Từ London Gatwick Airport LGW | 05:55 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 08:55 | BY124 | TUI Airways | Từ London Stansted Airport STN | 06:00 | 08:55 09:11 | +16 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | BY682 | TUI Airways | Từ Birmingham Airport BHX | 06:00 | 08:55 09:05 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | BY428 | TUI Airways | Từ Cardiff International Airport CWL | 06:00 | 09:00 09:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | E47292 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 09:00 09:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 09:20 | BY302 | TUI Airways | Từ Newcastle International Airport NCL | 06:00 | 09:20 09:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 06:25 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:55 | BY683 | TUI Airways | Đến Birmingham Airport BHX | 09:55 11:52 | — | +117 | Đã cất cánh |
| 09:55 | X3683 | TUIfly | Đến Birmingham Airport BHX | 09:55 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | BY429 | TUI Airways | Đến Cardiff International Airport CWL | 10:00 10:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 10:00 | BY612 | TUI Airways | Từ East Midlands Airport EMA | 07:00 | 10:00 09:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | BY656 | TUI Airways | Từ Glasgow Airport GLA | 06:30 | 10:05 10:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | BY125 | TUI Airways | Đến London Stansted Airport STN | 10:15 10:31 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:20 | BY303 | TUI Airways | Đến Newcastle International Airport NCL | 10:20 10:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:25 | BY491 | TUI Airways | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:25 12:36 | — | +131 | Đã cất cánh |
| 10:25 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:25 11:35 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U22275 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 07:05 | 10:30 10:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BY613 | TUI Airways | Đến East Midlands Airport EMA | 11:00 11:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 11:05 | BY657 | TUI Airways | Đến Glasgow Airport GLA | 11:05 11:25 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 11:25 | E41343 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 09:35 | 11:25 | — | Theo lịch |
| 11:25 | U22276 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 11:25 11:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:35 | E41342 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 12:35 13:20 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 16:10 | X98651 | Avion Express | Từ Vilnius International Airport VNO | 14:40 | 16:10 16:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | E44018 | ALL / N/A | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 16:20 16:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 17:10 | X98652 | Avion Express | Đến Vilnius International Airport VNO | 17:10 17:04 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 18:05 | U25729 | ALL / N/A | Từ London Southend Airport SEN | 15:10 | 18:05 17:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | U25730 | ALL / N/A | Đến London Southend Airport SEN | 18:55 19:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 20:15 | U22641 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 17:00 | 20:15 | — | Theo lịch |
| 20:25 | U22793 | ALL / N/A | Từ Bristol Airport BRS | 17:20 | 20:25 20:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | U22642 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 21:00 22:39 | — | +99 | Đã cất cánh |
| 21:05 | BY474 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 17:55 | 21:05 21:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | U22794 | ALL / N/A | Đến Bristol Airport BRS | 21:25 21:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 22:05 | BY475 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 22:05 22:27 | — | +22 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.