Poznań-Ławica (POZ)
Sân bay Poznań-Ławica phục vụ 481.173 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 5,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.894 | 1.993 | ▲ 5,2% |
| Tháng 2 | 1.839 | 1.964 | ▲ 6,8% |
| Tháng 3 | 2.112 | 2.281 | ▲ 8,0% |
| Tháng 4 | 2.834 | 2.560 | ▼ 9,7% |
| Tháng 5 | 3.230 | 3.177 | ▼ 1,6% |
| Tháng 6 | 3.581 | 3.585 | ▲ 0,1% |
| Tháng 7 | 3.667 | 3.730 | ▲ 1,7% |
| Tháng 8 | 3.764 | 3.784 | ▲ 0,5% |
| Tháng 9 | 3.539 | – | – |
| Tháng 10 | 3.150 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.178 | – | – |
| Tháng 12 | 2.223 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 22.921 | 23.074 | ▲ 0,7% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 197.466 | 217.118 | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 201.048 | 217.694 | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 221.018 | 229.125 | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 317.964 | 296.965 | ▼ 6,6% |
| Tháng 5 | 401.749 | 393.640 | ▼ 2,0% |
| Tháng 6 | 455.926 | 481.173 | ▲ 5,5% |
| Tháng 7 | 501.296 | – | – |
| Tháng 8 | 517.527 | – | – |
| Tháng 9 | 462.011 | – | – |
| Tháng 10 | 367.467 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 248.702 | – | – |
| Tháng 12 | 231.599 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1.795.171 | 1.835.715 | ▲ 2,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12.160 | 11.948 | ▼ 1,7% |
| Tháng 2 | 13.738 | 17.243 | ▲ 25,5% |
| Tháng 3 | 14.672 | 15.397 | ▲ 4,9% |
| Tháng 4 | 12.534 | 13.533 | ▲ 8,0% |
| Tháng 5 | 15.477 | 16.026 | ▲ 3,5% |
| Tháng 6 | 16.094 | 17.797 | ▲ 10,6% |
| Tháng 7 | 13.894 | – | – |
| Tháng 8 | 12.690 | – | – |
| Tháng 9 | 15.529 | – | – |
| Tháng 10 | 15.899 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17.137 | – | – |
| Tháng 12 | 13.610 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 84.675 | 91.944 | ▲ 8,6% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 185.306 | 205.170 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 187.310 | 200.451 | ▲ 7,0% |
| Tháng 3 | 206.346 | 213.728 | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 305.430 | 283.432 | ▼ 7,2% |
| Tháng 5 | 386.272 | 377.614 | ▼ 2,2% |
| Tháng 6 | 439.832 | 463.376 | ▲ 5,4% |
| Tháng 7 | 487.402 | – | – |
| Tháng 8 | 504.837 | – | – |
| Tháng 9 | 446.482 | – | – |
| Tháng 10 | 351.568 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 231.565 | – | – |
| Tháng 12 | 217.989 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1.710.496 | 1.743.771 | ▲ 1,9% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 22,7% |
| Tháng 2 | 4 | 4 | ▲ 8,6% |
| Tháng 3 | 5 | 5 | ▲ 10,6% |
| Tháng 4 | 4 | 6 | ▲ 43,6% |
| Tháng 5 | 5 | 5 | ▲ 15,6% |
| Tháng 6 | 6 | 5 | ▼ 24,2% |
| Tháng 7 | 4 | – | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 27 | 28 | ▲ 2,6% |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 200 | 188 | ▼ 6,1% |
| Tháng 2 | 186 | 206 | ▲ 10,4% |
| Tháng 3 | 200 | 219 | ▲ 9,1% |
| Tháng 4 | 208 | 215 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 205 | 203 | ▼ 1,4% |
| Tháng 6 | 216 | 210 | ▼ 2,7% |
| Tháng 7 | 222 | – | – |
| Tháng 8 | 177 | – | – |
| Tháng 9 | 222 | – | – |
| Tháng 10 | 225 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 216 | – | – |
| Tháng 12 | 275 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1.216 | 1.240 | ▲ 1,9% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.622 | 1.598 | 1.736 | 2.304 | 2.715 | 3.309 | 3.430 | 3.492 | 3.436 | 2.897 | 1.971 | 1.915 |
| 2025 | 1.894 | 1.839 | 2.112 | 2.834 | 3.230 | 3.581 | 3.667 | 3.764 | 3.539 | 3.150 | 2.178 | 2.223 |
| 2026 | 1.993 | 1.964 | 2.281 | 2.560 | 3.177 | 3.585 | 3.730 | 3.784 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 1.703 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Poznań-Ławica trong 14 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 123 | 844 |
| 30/8/2026 | 122 | 847 |
| 29/8/2026 | 111 | 850 |
| 28/8/2026 | 122 | 850 |
| 27/8/2026 | 129 | 852 |
| 26/8/2026 | 125 | 857 |
| 25/8/2026 | 112 | 852 |
| 24/8/2026 | 126 | 859 |
| 23/8/2026 | 125 | |
| 22/8/2026 | 111 | |
| 21/8/2026 | 124 | |
| 20/8/2026 | 134 | |
| 19/8/2026 | 120 | |
| 18/8/2026 | 119 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Frédéric Chopin Warszawa POZ–WAW → | 2.607 | 283 |
| Sân bay quốc tế Frankfurt POZ–FRA → | 1.849 | 634 |
| Sân bay Antalya POZ–AYT → | 1.434 | 2.042 |
| Sân bay quốc tế München Franz Josef Strauss POZ–MUC → | 1.366 | 576 |
| Sân bay London Stansted POZ–STN → | 1.050 | 1.131 |
| Sân bay Luton London POZ–LTN → | 796 | 1.172 |
| Sân bay Amsterdam Schiphol POZ–AMS → | 651 | 818 |
| Sân bay Orio al Serio POZ–BGY → | 631 | 912 |
| Sân bay quốc tế Hurghada POZ–HRG → | 537 | 3.142 |
| Sân bay Copenhagen POZ–CPH → | 514 | 448 |