ICAO EGGW

Luton London (LTN)

Sân bay Luton London phục vụ 1.875.618 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 8,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Anh (CAA).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 19.1529.186▲ 0,4%
Tháng 29.2879.126▼ 1,7%
Tháng 310.32310.234▼ 0,9%
Tháng 411.40311.650▲ 2,2%
Tháng 512.31713.101▲ 6,4%
Tháng 612.43313.023▲ 4,7%
Tháng 712.97913.438▲ 3,5%
Tháng 812.56212.787▲ 1,8%
Tháng 912.226––
Tháng 1012.061–đang tích luỹ
Tháng 119.233––
Tháng 1210.407––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)90.45692.545▲ 2,3%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.140.5091.185.533▲ 3,9%
Tháng 21.184.1621.219.081▲ 2,9%
Tháng 31.334.2311.357.889▲ 1,8%
Tháng 41.527.4361.563.349▲ 2,4%
Tháng 51.622.7661.753.838▲ 8,1%
Tháng 61.635.0881.789.437▲ 9,4%
Tháng 71.723.7311.875.618▲ 8,8%
Tháng 81.830.164––
Tháng 91.611.432––
Tháng 101.584.398–đang tích luỹ
Tháng 111.217.573––
Tháng 121.358.757––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)10.167.92310.744.745▲ 5,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12.288935▼ 59,1%
Tháng 22.3401.159▼ 50,5%
Tháng 32.4961.340▼ 46,3%
Tháng 42.4452.477▲ 1,3%
Tháng 52.5882.094▼ 19,1%
Tháng 62.4722.082▼ 15,8%
Tháng 72.7422.206▼ 19,6%
Tháng 82.545––
Tháng 92.529––
Tháng 102.634–đang tích luỹ
Tháng 111.282––
Tháng 121.172––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)17.37212.293▼ 29,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 8.618 9.216 9.916 11.121 12.396 12.429 12.802 12.127 12.046 11.652 9.099 10.176
2025 9.152 9.287 10.323 11.403 12.317 12.433 12.979 12.562 12.226 12.061 9.233 10.407
2026 9.186 9.126 10.234 11.650 13.101 13.023 13.438 12.787
Độ dài chuỗi 28 năm từ năm 1998

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 5.348 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Luton London trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
13 trong 13
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/20264632.863
30/8/20264422.806
29/8/20263952.805
28/8/20264042.818
27/8/20263432.831
26/8/20264262.882
25/8/20263902.875
24/8/2026406
23/8/2026441
22/8/2026408
21/8/2026417
20/8/2026394
19/8/2026419

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 4 Sân bay Luton London được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 4 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Số liệu phủ một phần từ Eurostat Eurostat chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Luton London chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Luton London.

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Amsterdam Schiphol AMS 3.891 354
Sân bay quốc tế Geneva Cointrin GVA 2.603 784
Sân bay quốc tế Bucharest Henri Coandă OTP 2.510 2.108
Sân bay Palma de Mallorca PMI 2.491 1.391
Sân bay Málaga AGP 2.476 1.721
Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle CDG 2.447 380
Sân bay Dublin DUB 2.398 433
Sân bay Lisboa Portela LIS 2.322 1.606
Sân bay Frédéric Chopin Warszawa WAW 2.311 1.455
Sân bay quốc tế Budapest Ferihegy BUD 2.164 1.492

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…