Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 42 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:48 | P8196 | SprintAir | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 23:15 | 01:48 | — | Theo lịch |
| 04:00 | P8197 | SprintAir | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 04:00 04:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 05:23 | E44031 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:50 | 05:23 05:21 | -2 | Đã hạ cánh |
| 06:15 | B5710 | BBN Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 05:30 | 06:15 06:40 | +25 | Đã hạ cánh |
| 06:15 | E44032 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 06:15 06:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 06:30 | E44091 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 04:50 | 06:30 06:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | DS1567 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:15 | 07:15 07:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | E44092 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 07:35 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | DS1568 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 08:00 08:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:55 | BY766 | TUI Airways | Từ Bristol Airport BRS | 06:00 | 08:55 08:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | U25729 | ALL / N/A | Từ London Southend Airport SEN | 06:30 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:30 | U28853 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 06:25 | 09:30 09:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | U25623 | ALL / N/A | Từ Newcastle International Airport NCL | 06:10 | 09:35 | — | Theo lịch |
| 09:40 | BY580 | TUI Airways | Từ East Midlands Airport EMA | 06:40 | 09:40 09:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | DS1277 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:25 | 09:40 09:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | BY767 | TUI Airways | Đến Bristol Airport BRS | 09:55 10:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 10:05 | U22275 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 06:40 | 10:05 09:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | U25730 | ALL / N/A | Đến London Southend Airport SEN | 10:10 10:55 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 10:20 | U22641 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 07:05 | 10:20 09:46 | -34 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | DS1278 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 10:25 10:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U25624 | ALL / N/A | Đến Newcastle International Airport NCL | 10:30 11:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 10:30 | U28854 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:30 11:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 10:45 | BY581 | TUI Airways | Đến East Midlands Airport EMA | 10:45 10:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:00 | U22276 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 11:00 11:40 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 11:15 | U22642 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 11:15 11:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:38 | E44029 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 12:45 | 14:38 | — | Theo lịch |
| 15:55 | E44030 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 15:55 16:29 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 16:25 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 13:20 | 16:25 | — | Theo lịch |
| 17:40 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 17:40 18:37 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 17:55 | TB2711 | TUI fly Belgium | Từ Djerba Zarzis International Airport DJE | 16:45 | 17:55 | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | TB2711 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 18:25 18:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:25 | X32711 | TUIfly | Đến Brussels Airport BRU | 18:25 | — | — | Theo lịch |
| 18:30 | B5711 | BBN Airlines | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 18:30 18:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:40 | BY262 | TUI Airways | Từ Newcastle International Airport NCL | 15:20 | 18:40 18:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | U23171 | ALL / N/A | Từ Glasgow Airport GLA | 15:50 | 19:30 19:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | U26617 | ALL / N/A | Từ Birmingham Airport BHX | 16:25 | 19:35 19:17 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | BY850 | TUI Airways | Từ Manchester Airport MAN | 16:40 | 19:50 19:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | BY263 | TUI Airways | Đến Newcastle International Airport NCL | 19:55 20:30 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 20:15 | U23172 | ALL / N/A | Đến Glasgow Airport GLA | 20:15 20:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:20 | U26618 | ALL / N/A | Đến Birmingham Airport BHX | 20:20 20:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 20:30 | E44092 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 20:30 21:29 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 21:05 | BY851 | TUI Airways | Đến Manchester Airport MAN | 21:05 21:37 | — | +32 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.