Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 29 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:40 | LG961 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 06:05 | 07:40 07:16 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | DS1277 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:50 | 08:05 08:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | TB2751 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 06:10 | 08:10 07:38 | -32 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | LG962 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 08:30 08:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:45 | TB2752 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 08:45 08:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:50 | DS1278 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:50 09:16 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 08:50 | U21278 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:50 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | FB8820 | Bulgaria Air | Đến Burgas Airport BOJ | 09:00 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | U28845 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 06:00 | 09:05 08:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | U22793 | ALL / N/A | Từ Bristol Airport BRS | 06:15 | 09:25 08:51 | -34 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | U28846 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:00 10:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 10:20 | U22794 | ALL / N/A | Đến Bristol Airport BRS | 10:20 10:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:10 | FB7711 | Bulgaria Air | Từ Sofia Airport SOF | 07:40 | 14:10 | — | Theo lịch |
| 14:40 | FB7711 | Bulgaria Air | Từ Sofia Airport SOF | 14:30 | 14:40 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | FB8820 | Bulgaria Air | Đến Burgas Airport BOJ | 14:50 | — | — | Theo lịch |
| 15:26 | E44911 | ALL / N/A | Từ Ibiza Airport IBZ | 14:30 | 15:26 | — | Theo lịch |
| 15:38 | E44911 | ALL / N/A | Từ Ibiza Airport IBZ | 15:10 | 15:38 | — | Theo lịch |
| 16:00 | FB7712 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:15 | E44912 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 16:15 16:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:50 | E44912 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:55 | U22639 | ALL / N/A | Từ London Luton Airport LTN | 13:40 | 16:55 16:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | U22640 | ALL / N/A | Đến London Luton Airport LTN | 17:50 17:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:50 | U28853 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 15:45 | 18:50 18:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | U28854 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 19:45 19:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 20:40 | FB8819 | Bulgaria Air | Từ Burgas Airport BOJ | 20:00 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 20:40 | FB8819 | Bulgaria Air | Từ Burgas Airport BOJ | 14:30 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 21:10 | U22275 | ALL / N/A | Từ Manchester Airport MAN | 17:50 | 21:10 20:49 | -21 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | FB7712 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 21:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:10 | U22276 | ALL / N/A | Đến Manchester Airport MAN | 22:10 22:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.