Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet ngày 14/10/2026

Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet có 29 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 51,7%
  2. Bulgaria Air 27,6%
  3. Luxair 6,9%
  4. easyJet Switzerland 6,9%
  5. TUI fly Belgium 6,9%

Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Burgas Airport 13,8%
  2. London Gatwick Airport 13,8%
  3. Sofia Airport 13,8%
  4. EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg 10,3%
  5. Luxembourg-Findel International Airport 6,9%
  6. Brussels Airport 6,9%
  7. Bristol Airport 6,9%
  8. Ibiza Airport 6,9%

Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.

29 trong 29
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
07:40 LG961 Luxair Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX 06:05 07:40 07:16 -24 Đã hạ cánh
08:05 DS1277 easyJet Switzerland Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 06:50 08:05 08:00 -5 Đã hạ cánh
08:10 TB2751 TUI fly Belgium Từ Brussels Airport BRU 06:10 08:10 07:38 -32 Đã hạ cánh
08:30 LG962 Luxair Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX 08:30 08:33 — +3 Đã cất cánh
08:45 TB2752 TUI fly Belgium Đến Brussels Airport BRU 08:45 08:44 — -1 Đã cất cánh
08:50 DS1278 easyJet Switzerland Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 08:50 09:16 — +26 Đã cất cánh
08:50 U21278 ALL / N/A Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL 08:50 — — Theo lịch
09:00 FB8820 Bulgaria Air Đến Burgas Airport BOJ 09:00 — — Theo lịch
09:05 U28845 ALL / N/A Từ London Gatwick Airport LGW 06:00 09:05 08:49 -16 Đã hạ cánh
09:25 U22793 ALL / N/A Từ Bristol Airport BRS 06:15 09:25 08:51 -34 Đã hạ cánh
10:00 U28846 ALL / N/A Đến London Gatwick Airport LGW 10:00 10:29 — +29 Đã cất cánh
10:20 U22794 ALL / N/A Đến Bristol Airport BRS 10:20 10:25 — +5 Đã cất cánh
14:10 FB7711 Bulgaria Air Từ Sofia Airport SOF 07:40 14:10 — Theo lịch
14:40 FB7711 Bulgaria Air Từ Sofia Airport SOF 14:30 14:40 — Nguồn không báo
14:50 FB8820 Bulgaria Air Đến Burgas Airport BOJ 14:50 — — Theo lịch
15:26 E44911 ALL / N/A Từ Ibiza Airport IBZ 14:30 15:26 — Theo lịch
15:38 E44911 ALL / N/A Từ Ibiza Airport IBZ 15:10 15:38 — Theo lịch
16:00 FB7712 Bulgaria Air Đến Sofia Airport SOF 16:00 — — Theo lịch
16:15 E44912 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 16:15 16:27 — +12 Đã cất cánh
16:50 E44912 ALL / N/A Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW 16:50 — — Theo lịch
16:55 U22639 ALL / N/A Từ London Luton Airport LTN 13:40 16:55 16:51 -4 Đã hạ cánh
17:50 U22640 ALL / N/A Đến London Luton Airport LTN 17:50 17:48 — -2 Đã cất cánh
18:50 U28853 ALL / N/A Từ London Gatwick Airport LGW 15:45 18:50 18:32 -18 Đã hạ cánh
19:45 U28854 ALL / N/A Đến London Gatwick Airport LGW 19:45 19:40 — -5 Đã cất cánh
20:40 FB8819 Bulgaria Air Từ Burgas Airport BOJ 20:00 20:40 — Theo lịch
20:40 FB8819 Bulgaria Air Từ Burgas Airport BOJ 14:30 20:40 — Theo lịch
21:10 U22275 ALL / N/A Từ Manchester Airport MAN 17:50 21:10 20:49 -21 Đã hạ cánh
21:20 FB7712 Bulgaria Air Đến Sofia Airport SOF 21:20 — — Nguồn không báo
22:10 U22276 ALL / N/A Đến Manchester Airport MAN 22:10 22:13 — +3 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…